morphème

Học thuật
Thân thiện
morphème

Un morphème est la plus petite unité de langue qui a un sens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình vị: Trong ngôn ngữ học, "morphème" là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mang ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp. không thể bị chia nhỏ hơn nữa không làm mất đi ý nghĩa của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "chanteurs" contient trois morphèmes : "chant-", "-eur" et "-s". (Từ "chanteurs" chứa ba hình vị: "chant-", "-eur" "-s".)
    • En linguistique, on étudie la combinaison des morphèmes pour former des mots. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu sự kết hợp các hình vị để tạo thành từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morphème libre": Hình vị tự do, có thể đứng độc lập như một từ.

    • "Maison" est un morphème libre. ("Maison" là một hình vị tự do.)
  • "Morphème lié": Hình vị bị ràng buộc, không thể đứng độc lập phải gắn với một hình vị khác.

    • Le suffixe "-able" dans "mangeable" est un morphème lié. (Hậu tố "-able" trong "mangeable" là một hình vị bị ràng buộc.)
  • "Morphème grammatical" (ou "morphème flexionnel"): Hình vị ngữ pháp, biểu thị các quan hệ ngữ pháp như thì, ngôi, số, giống.

    • La terminaison "-ons" dans "nous chantons" est un morphème grammatical. (Phần kết thúc "-ons" trong "nous chantons" là một hình vị ngữ pháp.)
  • "Morphème lexical" (ou "lexème"): Hình vị từ vựng, mang ý nghĩa từ vựng cơ bản.

    • La racine "chant-" porte le sens lexical dans le mot "chanteur". (Gốc từ "chant-" mang ý nghĩa từ vựng trong từ "chanteur".)
Biến thể từ gần giống
  • Morphématique (adj): thuộc về hình vị, liên quan đến hình vị.

    • L'analyse morphématique d'un mot. (Phân tích hình vị của một từ.)
  • Morphologie (n.f): hình thái học, ngành nghiên cứu cấu tạo hình thức của từ.

    • La morphologie étudie la structure interne des mots. (Hình thái học nghiên cứu cấu trúc bên trong của từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité minimale de sens: Đơn vị ý nghĩa nhỏ nhất. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn.)
  • Élément formateur de mot: Thành tố cấu tạo từ. (Cụm từ giải thích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này)

morphème

Un morphème est la plus petite unité de langue qui a un sens.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) hình vị