morphogenesis

morphogenesis

A biologist observes the morphogenesis of a frog embryo under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát sinh hình thái: "morphogenesis" chỉ quá trình biệt hóa phát triển cấu trúc của một cơ thể sinh vật (hoặc một bộ phận của cơ thể) từ một tế bào đơn giản thành các , cơ quan phức tạp.
    • Sự hình thành cấu trúc: Trong sinh học phát triển, "morphogenesis" mô tả cách các tế bào sắp xếp thay đổi hình dạng để tạo nên hình thái cuối cùng của sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morphogenesis of a butterfly involves dramatic changes from caterpillar to adult. (Sự phát sinh hình thái của một con bướm bao gồm những thay đổi mạnh mẽ từ sâu bướm thành con trưởng thành.)
    • Scientists study morphogenesis to understand how organs like the heart develop. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát sinh hình thái để hiểu cách các cơ quan như tim phát triển.)
    • Errors in morphogenesis can lead to birth defects. (Sai sót trong sự phát sinh hình thái có thể dẫn đến các dị tật bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morphogenesis in plants": quá trình phát sinh hình tháithực vật, bao gồm sự phát triển của rễ, thân, .
    • Morphogenesis in plants is influenced by hormones like auxin. (Sự phát sinh hình tháithực vật bị ảnh hưởng bởi các hormone như auxin.)
  • "morphogenesis of tissues": sự hình thành các trong cơ thể.
    • The morphogenesis of tissues requires precise cell-to-cell communication. (Sự phát sinh hình thái của các đòi hỏi sự giao tiếp chính xác giữa các tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphogenetic (tính từ): thuộc về sự phát sinh hình thái.
    • Morphogenetic processes are crucial for embryonic development. (Các quá trình phát sinh hình thái rất quan trọng cho sự phát triển phôi thai.)
  • Morphogen (danh từ): chất tín hiệu điều khiển sự phát sinh hình thái.
    • A morphogen gradient helps determine cell fate in the developing embryo. (Một gradient chất tín hiệu giúp xác định số phận tế bào trong phôi thai đang phát triển.)
  • Morphological (tính từ): thuộc về hình thái học.
    • Morphological changes are observed during morphogenesis. (Những thay đổi hình thái được quan sát trong quá trình phát sinh hình thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự phát triển hình thái: nhấn mạnh quá trình tăng trưởng thay đổi cấu trúc.
  • Sự hình thành cơ thể: tập trung vào việc tạo ra hình dạng tổng thể.
  • Sự biệt hóa cấu trúc: nhấn mạnh sự chuyên hóa của các tế bào thành các bộ phận.
Các cụm từ liên quan
  • "Morphogenesis process": quá trình phát sinh hình thái.
    • The morphogenesis process is tightly regulated by genes. (Quá trình phát sinh hình thái được điều chỉnh chặt chẽ bởi các gen.)
  • "Morphogenesis stage": giai đoạn phát sinh hình thái.
    • The morphogenesis stage of the embryo is critical for organ formation. (Giai đoạn phát sinh hình thái của phôi thai rất quan trọng cho sự hình thành cơ quan.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ "morphogenesis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)