morphologically

morphologically

These two plants are morphologically related.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về mặt hình thái học: "morphologically" mô tả cách thức hoặc phương diện liên quan đến hình thái (morphology) — nghiên cứu về cấu trúc hình dạng của từ trong ngôn ngữ học, hoặc hình dạng của sinh vật trong sinh học.
    • Theo cách liên quan đến hình thái: Chỉ việc xem xét hoặc so sánh dựa trên các đặc điểm hình thái.
dụ sử dụng
  • (Hai loài thực vật này liên quan về mặt hình thái.)
  • (Nhà ngôn ngữ học phân tích từ về mặt hình thái để hiểu cấu trúc của .)
  • (Về mặt hình thái, hậu tố thay đổi thì của động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morphologically distinct": khác biệt về mặt hình thái.
    • The two dialects are morphologically distinct. (Hai phương ngữ này khác biệt về mặt hình thái.)
  • "morphologically similar": tương tự về mặt hình thái.
    • These languages are morphologically similar due to shared roots. (Các ngôn ngữ này tương tự về mặt hình thái do chung nguồn gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphological (tính từ): thuộc về hình thái học.
    • The morphological analysis of the word shows its compound structure. (Phân tích hình thái của từ cho thấy cấu trúc ghép của .)
  • Morphology (danh từ): hình thái học.
    • Morphology studies how words are formed. (Hình thái học nghiên cứu cách từ được hình thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Structurally: về mặt cấu trúc.
    • Structurally, the two sentences are identical. (Về mặt cấu trúc, hai câu này giống hệt nhau.)
  • Formally: về mặt hình thức.
    • Formally, the words share the same root. (Về mặt hình thức, các từ này chung gốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan