morphologically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về mặt hình thái học: "morphologically" mô tả cách thức hoặc phương diện liên quan đến hình thái (morphology) — nghiên cứu về cấu trúc và hình dạng của từ trong ngôn ngữ học, hoặc hình dạng của sinh vật trong sinh học.
- Theo cách có liên quan đến hình thái: Chỉ việc xem xét hoặc so sánh dựa trên các đặc điểm hình thái.
Ví dụ sử dụng
- (Hai loài thực vật này có liên quan về mặt hình thái.)
- (Nhà ngôn ngữ học phân tích từ về mặt hình thái để hiểu cấu trúc của nó.)
- (Về mặt hình thái, hậu tố thay đổi thì của động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "morphologically distinct": khác biệt về mặt hình thái.
- The two dialects are morphologically distinct. (Hai phương ngữ này khác biệt về mặt hình thái.)
- "morphologically similar": tương tự về mặt hình thái.
- These languages are morphologically similar due to shared roots. (Các ngôn ngữ này tương tự về mặt hình thái do có chung nguồn gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Morphological (tính từ): thuộc về hình thái học.
- The morphological analysis of the word shows its compound structure. (Phân tích hình thái của từ cho thấy cấu trúc ghép của nó.)
- Morphology (danh từ): hình thái học.
- Morphology studies how words are formed. (Hình thái học nghiên cứu cách từ được hình thành.)
Từ đồng nghĩa
- Structurally: về mặt cấu trúc.
- Structurally, the two sentences are identical. (Về mặt cấu trúc, hai câu này giống hệt nhau.)
- Formally: về mặt hình thức.
- Formally, the words share the same root. (Về mặt hình thức, các từ này có chung gốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan