morphophoneme

morphophoneme

A linguist writes the morphophoneme /s/ on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: (ngôn ngữ học) Morphophoneme một đơn vị trừu tượng trong hệ thống ngôn ngữ, đại diện cho một tập hợp các âm vị (hoặc chuỗi âm vị) cấu thành nên các hình thái biến thể (allomorph) khác nhau của một hình vị (morpheme). Nói cách khác, cầu nối giữa hình vị (đơn vị mang nghĩa) âm vị (đơn vị âm thanh tối thiểu), giải thích cách một hình vị thay đổi cách phát âm tùy theo ngữ cảnh.

dụ sử dụng
  • (Morphophoneme /{z}/ trong tiếng Anh đại diện cho hình vị số nhiều, được phát âm /s/, /z/, hoặc /ɪz/ tùy thuộc vào âm cuối của danh từ.)
  • (Trong ngôn ngữ học, phân tích các morphophoneme giúp hiểu cách các từ thay đổi cấu trúc âm thanh trong các ngữ cảnh ngữ pháp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Morphophonemic alternation: Sự thay đổi morphophonemic, đề cập đến sự biến đổi âm vị của một hình vị khi kết hợp với các hình vị khác.
    • The morphophonemic alternation between /k/ and /s/ in "electric" and "electricity" is a classic example. (Sự thay đổi morphophonemic giữa /k/ /s/ trong "electric" "electricity" một dụ kinh điển.)
  • Morphophonemic rule: Quy tắc morphophonemic, mô tả cách một morphophoneme được hiện thực hóa thành âm vị cụ thể trong một môi trường nhất định.
    • The rule that the plural morphophoneme becomes /ɪz/ after sibilant sounds is a morphophonemic rule. (Quy tắc rằng morphophoneme số nhiều trở thành /ɪz/ sau các âm xuýt một quy tắc morphophonemic.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphophonemic (tính từ): Thuộc về morphophoneme hoặc lĩnh vực morphophonemics.
    • Morphophonemic analysis is crucial for understanding phonological processes in morphology. (Phân tích morphophonemic rất quan trọng để hiểu các quy trình âm vị học trong hình thái học.)
  • Morphophonemics (danh từ): Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu về morphophoneme các quy tắc biến đổi của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Abstract phoneme: Âm vị trừu tượng (một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh tính trừu tượng).
  • Systematic phoneme: Âm vị hệ thống (thuật ngữ trong ngữ pháp tạo sinh, tương tự morphophoneme).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, "morphophoneme" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng, đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.