morphophonemic

morphophonemic

A linguist draws a morphophonemic chart on the whiteboard.

Định nghĩa

Tính từ

Liên quan đến hình thái-âm vị học: "morphophonemic" mô tả một đặc điểm hoặc hiện tượng thuộc về lĩnh vực hình thái-âm vị học (morphophonemics), một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu sự tương tác giữa hình thái (morphemes) âm vị học (phonology). chỉ cách các biến thể âm vị của một hình vị (morpheme) thay đổi tùy theo ngữ cảnh hình thái hoặc ngữ pháp.

dụ sử dụng
  • (Sự biến đổi giữa /s/ /z/ trong các dạng số nhiều của danh từ tiếng Anh một quy tắc hình thái-âm vị học.)
  • (Tiếng Việt những thay đổi về hình thái-âm vị học trong hiện tượng biến thanh, nơi thanh điệu của từ thay đổi khi kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Morphophonemic analysis: phân tích hình thái-âm vị học, một phương pháp nghiên cứu các quy tắc biến đổi âm vị trong hình vị.

    • Morphophonemic analysis helps linguists understand why the past tense marker "-ed" is pronounced differently in "walked", "jogged", and "wanted". (Phân tích hình thái-âm vị học giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu tại sao hậu tố thì quá khứ "-ed" được phát âm khác nhau trong "walked", "jogged" "wanted".)
  • Morphophonemic rule: quy tắc hình thái-âm vị học, một quy tắc mô tả sự thay đổi âm vị của hình vị.

    • The morphophonemic rule for pluralization in English adds /ɪz/ after sibilant sounds. (Quy tắc hình thái-âm vị học cho việc tạo số nhiều trong tiếng Anh thêm /ɪz/ sau các âm xuýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphophonemics (danh từ): hình thái-âm vị học, lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng này.
    • Morphophonemics is a subfield of linguistics. (Hình thái-âm vị học một phân ngành của ngôn ngữ học.)
  • Morphophonological (tính từ): một thuật ngữ gần nghĩa, dùng để chỉ các hiện tượng tương tự, nhưng thường tập trung vào khía cạnh âm vị hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Hình thái-âm vị: một thuật ngữ ghép trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một khái niệm.
  • Âm vị-hình thái: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ chuyên ngành: - Morphophonemic alternation: sự biến đổi hình thái-âm vị học. - Vowel harmony in Turkish is a clear example of morphophonemic alternation. (Hòa âm nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ một dụ rõ ràng về sự biến đổi hình thái-âm vị học.)