morphophysiology

morphophysiology

A student examines a morphophysiology diagram in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hình thái chức năng học: "morphophysiology" ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc giải phẫu (hình thái) trong mối quan hệ với chức năng sinh lý của . kết hợp giữa hình thái học (morphology) sinh lý học (physiology) để hiểu cách cấu trúc cơ thể hỗ trợ các hoạt động sống.

dụ sử dụng
  • (Khóa học về hình thái chức năng học đã giúp sinh viên hiểu cách hình dạng cánh chim ảnh hưởng đến khả năng bay của .)
  • (Các nhà nghiên cứu về hình thái chức năng học nghiên cứu mối liên hệ giữa cấu trúc cơ quan chức năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comparative morphophysiology": so sánh hình thái chức năng học giữa các loài khác nhau.
    • Comparative morphophysiology reveals how different animals adapt their bodies to their environments. (Hình thái chức năng học so sánh cho thấy cách các loài động vật khác nhau thích nghi cơ thể với môi trường của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphophysiological (tính từ): thuộc về hình thái chức năng học.

    • The morphophysiological changes in the heart during exercise are significant. (Những thay đổi về hình thái chức năng học trong tim khi tập thể dục đáng kể.)
  • Morphologist (danh từ): nhà hình thái học (chuyên nghiên cứu cấu trúc).

  • Physiologist (danh từ): nhà sinh lý học (chuyên nghiên cứu chức năng).
Từ đồng nghĩa
  • Functional anatomy: giải phẫu chức năng (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào chức năng của cấu trúc).
  • Structural physiology: sinh lý học cấu trúc (một cách diễn đạt khác, tập trung vào cấu trúc trong sinh lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "morphophysiology".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "morphophysiology".