morphopsychologie

Học thuật
Thân thiện
morphopsychologie

La morphopsychologie étudie les liens entre les traits du visage et le caractère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình thái tâmhọc: Một ngành nghiên cứu, một phương pháp luận cho rằng mối liên hệ giữa các đặc điểm hình thái (hình dáng, cấu trúc) của cơ thể, đặc biệtkhuôn mặt, với tính cách tâmcủa con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La morphopsychologie prétend déceler la personnalité à travers les traits du visage. (Hình thái tâmhọc cho rằng có thể nhận diện tính cách thông qua các đường nét trên khuôn mặt.)
    • Ses théories s'inspirent en partie des principes de la morphopsychologie. (Cácthuyết của ông ấy một phần lấy cảm hứng từ các nguyên tắc của hình thái tâmhọc.)
    • La morphopsychologie est un sujet controversé dans le monde scientifique. (Hình thái tâmhọcmột chủ đề gây tranh cãi trong giới khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les fondements de la morphopsychologie": những nền tảng của hình thái tâmhọc.

    • Il étudie les fondements de la morphopsychologie. (Anh ấy nghiên cứu những nền tảng của hình thái tâmhọc.)
  • "Une analyse morphopsychologique": một phân tích theo hình thái tâmhọc.

    • Le praticien a réalisé une analyse morphopsychologique de son client. (Chuyên viên đã thực hiện một phân tích theo hình thái tâmhọc cho thân chủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphopsychologique (adj): thuộc về hình thái tâmhọc.

    • Une approche morphopsychologique. (Một cách tiếp cận thuộc về hình thái tâmhọc.)
  • Morphopsychologue (n): nhà hình thái tâmhọc, người hành nghề phân tích hình thái tâm lý.

    • Consulter un morphopsychologue. (Tham vấn một nhà hình thái tâmhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Physiognomonie (danh từ giống cái): tướng học, thuật xem tướng mặt (từ đồng nghĩa gần, nhưng thường mang tính chất cổ điển hoặc ít khoa học hơn).
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ ghép được tạo thành từ "morpho-" (hình thái) "psychologie" (tâmhọc). được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Morphopsychologie thường được coi là một thuyết hoặc phương pháp gây tranh cãi, không được chấp nhận rộng rãi trong tâmhọc chính thống hiện đại.
morphopsychologie

La morphopsychologie étudie les liens entre les traits du visage et le caractère.

danh từ giống cái
  1. hình thái tâmhọc