morphopsychologie
Học thuậtThân thiện
La morphopsychologie étudie les liens entre les traits du visage et le caractère.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình thái tâm lý học: Một ngành nghiên cứu, một phương pháp luận cho rằng có mối liên hệ giữa các đặc điểm hình thái (hình dáng, cấu trúc) của cơ thể, đặc biệt là khuôn mặt, với tính cách và tâm lý của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La morphopsychologie prétend déceler la personnalité à travers les traits du visage. (Hình thái tâm lý học cho rằng có thể nhận diện tính cách thông qua các đường nét trên khuôn mặt.)
- Ses théories s'inspirent en partie des principes de la morphopsychologie. (Các lý thuyết của ông ấy một phần lấy cảm hứng từ các nguyên tắc của hình thái tâm lý học.)
- La morphopsychologie est un sujet controversé dans le monde scientifique. (Hình thái tâm lý học là một chủ đề gây tranh cãi trong giới khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les fondements de la morphopsychologie": những nền tảng của hình thái tâm lý học.
- Il étudie les fondements de la morphopsychologie. (Anh ấy nghiên cứu những nền tảng của hình thái tâm lý học.)
"Une analyse morphopsychologique": một phân tích theo hình thái tâm lý học.
- Le praticien a réalisé une analyse morphopsychologique de son client. (Chuyên viên đã thực hiện một phân tích theo hình thái tâm lý học cho thân chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Morphopsychologique (adj): thuộc về hình thái tâm lý học.
- Une approche morphopsychologique. (Một cách tiếp cận thuộc về hình thái tâm lý học.)
Morphopsychologue (n): nhà hình thái tâm lý học, người hành nghề phân tích hình thái tâm lý.
- Consulter un morphopsychologue. (Tham vấn một nhà hình thái tâm lý học.)
Từ đồng nghĩa
- Physiognomonie (danh từ giống cái): tướng học, thuật xem tướng mặt (từ đồng nghĩa gần, nhưng thường mang tính chất cổ điển hoặc ít khoa học hơn).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép được tạo thành từ "morpho-" (hình thái) và "psychologie" (tâm lý học). Nó được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành.
- Morphopsychologie thường được coi là một thuyết hoặc phương pháp gây tranh cãi, không được chấp nhận rộng rãi trong tâm lý học chính thống hiện đại.
La morphopsychologie étudie les liens entre les traits du visage et le caractère.
danh từ giống cái
- hình thái tâm lý học