morris dancer

morris dancer

A morris dancer performs with bells and ribbons in a village square.

Định nghĩa

Danh từ: Người thực hiện điệu nhảy morris, một loại hình múa dân gian truyền thống của Anh, thường được biểu diễn ngoài trời, với người tham gia mặc trang phục đặc trưng (áo trắng, quần đen, chuông buộcống chân) sử dụng các đạo cụ như gậy, khăn tay hoặc kiếm gỗ.

dụ sử dụng
  • (Người nhảy morris đã biểu diễn với năng lượng độ chính xác cao.)
  • (Một nhóm người nhảy morris tụ tập tại quảng trường làng để tham gia lễ hội hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a morris dancer": một người nhảy morris, thường ám chỉ sự tham gia vào truyền thống văn hóa Anh.

    • He has been a morris dancer for over twenty years. (Anh ấy đã là người nhảy morris hơn hai mươi năm.)
  • "morris dancer's costume": trang phục của người nhảy morris, bao gồm áo trắng, quần đen, chuông.

    • The morris dancer's costume is decorated with colorful ribbons and bells. (Trang phục của người nhảy morris được trang trí bằng những dải ruy băng chuông đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Morris dance (danh từ): điệu nhảy morris.

    • The morris dance is a traditional English folk dance. (Điệu nhảy morris một điệu múa dân gian truyền thống của Anh.)
  • Morris dancing (danh từ): hoạt động nhảy morris.

    • He enjoys morris dancing as a hobby. (Anh ấy thích nhảy morris như một sở thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Folk dancer: người múa dân gian.
    • A morris dancer is a type of folk dancer specializing in English traditions. (Người nhảy morris một loại người múa dân gian chuyên về truyền thống Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dance like a morris dancer": nhảy nhót vui vẻ, phóng khoáng (không phải thành ngữ chính thức, nhưng đôi khi được dùng để mô tả sự nhiệt tình nhịp nhàng).
    • The children danced like morris dancers at the festival. ( trẻ nhảy nhót như những người nhảy morris tại lễ hội.)