morse code

morse code

A sailor taps out a message in morse code on a ship's telegraph.

Định nghĩa

Danh từ:
Morse code (còn gọi là Morse) một hệ thống điện tín, trong đó các chữ cái số được biểu diễn bằng chuỗi các dấu chấm (tín hiệu ngắn) dấu gạch ngang (tín hiệu dài). Hệ thống này được phát minh bởi Samuel Morse Alfred Vail vào giữa thế kỷ 19, dùng để truyền thông tin qua đường dây điện báo hoặc tín hiệu âm thanh, ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ đã dùng đèn pin để gửi tín hiệu cấp cứu SOS bằng Morse.)
  • (Học Morse từng điều thiết yếu đối với nhân viên điện báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tap out morse code": Morse (bằng ngón tay hoặc dụng cụ).

    • The prisoner tapped out morse code on the cell wall to communicate with his neighbor. (Người đã Morse lên tường phòng giam để liên lạc với người bên cạnh.)
  • "morse code key": chìa khóa Morse (thiết bị dùng để gửi tín hiệu).

    • He adjusted the morse code key to make the signals clearer. (Anh ấy điều chỉnh chìa khóa Morse để tín hiệu rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Morse (danh từ, viết tắt): Morse, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Do you know how to read Morse? (Bạn biết đọc Morse không?)
Từ đồng nghĩa
  • Telegraph code: điện tín (dùng trong lĩnh vực điện báo).
  • Dot-dash code: chấm-gạch (mô tả hình thức của Morse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send in morse code: gửi bằng Morse.
    • The operator sent the urgent message in morse code. (Nhân viên điện báo đã gửi tin nhắn khẩn cấp bằng Morse.)
Thành ngữ liên quan
  • As clear as morse code: rõ ràng như Morse (ám chỉ điều đó dễ hiểu, không nhầm lẫn).
    • His instructions were as clear as morse code to the trained team. (Chỉ thị của anh ấy rõ ràng như Morse đối với đội đã được đào tạo.)

Từ chứa "morse code"