mort-aux-rats
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (không đổi):
- Thuốc diệt chuột: Một loại chất độc hoặc hỗn hợp hóa học được sử dụng để tiêu diệt chuột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a acheté de la mort-aux-rats pour se débarrasser des rongeurs dans son grenier. (Anh ấy đã mua thuốc chuột để tiêu diệt loài gặm nhấm trên gác mái của mình.)
- Attention à ne pas laisser la mort-aux-rats à portée des enfants ou des animaux domestiques. (Hãy cẩn thận không để thuốc chuột trong tầm với của trẻ em hoặc vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poser de la mort-aux-rats": Đặt thuốc chuột.
- Le gardien a posé de la mort-aux-rats dans la cave. (Người gác cổng đã đặt thuốc chuột trong tầng hầm.)
"Être empoisonné à la mort-aux-rats": Bị nhiễm độc bởi thuốc chuột.
- Le chat a failli mourir après avoir été empoisonné à la mort-aux-rats. (Con mèo suýt chết sau khi bị nhiễm độc thuốc chuột.)
Biến thể và từ gần giống
Raticide (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là thuốc diệt chuột.
- Un raticide puissant. (Một loại thuốc diệt chuột mạnh.)
Dératisation (danh từ giống cái): Hành động hoặc dịch vụ diệt chuột, khử trùng.
- Ils ont fait appel à une entreprise de dératisation. (Họ đã gọi một công ty diệt chuột.)
Từ đồng nghĩa
- Poison à rats: Thuốc độc cho chuột.
- Appât empoisonné: Mồi có độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống cái (không đổi)
- thuốc chuột