mortal sin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tội trọng (trong thần học Kitô giáo): "mortal sin" là một tội lỗi nghiêm trọng, cố ý vi phạm luật Chúa, dẫn đến mất đi ân sủng thánh thiện và sự sống siêu nhiên nơi linh hồn. Đây là tội không thể tha thứ nếu không được xưng tội và ăn năn thực sự.
- Tội không thể tha thứ (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh thông thường, "mortal sin" có thể chỉ một lỗi lầm hoặc hành động cực kỳ nghiêm trọng, khó hoặc không thể được tha thứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to Catholic doctrine, murder is considered a mortal sin. (Theo giáo lý Công giáo, giết người được coi là một tội trọng.)
- Committing a mortal sin requires full knowledge and deliberate consent. (Phạm một tội trọng đòi hỏi sự hiểu biết đầy đủ và sự đồng ý có chủ ý.)
- In their culture, betraying a friend was seen as a mortal sin. (Trong văn hóa của họ, phản bội bạn bè được xem như một tội trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a mortal sin against something": là một tội trọng chống lại điều gì đó (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Wasting food is a mortal sin against the environment. (Lãng phí thức ăn là một tội trọng chống lại môi trường.)
- "to commit a mortal sin": phạm một tội trọng.
- He confessed to committing a mortal sin during the war. (Anh ấy đã xưng tội phạm một tội trọng trong thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Venial sin (danh từ): tội nhẹ, tội có thể tha thứ (trái ngược với mortal sin).
- A venial sin is less serious and does not cut one off from God's grace. (Tội nhẹ ít nghiêm trọng hơn và không cắt đứt một người khỏi ân sủng của Chúa.)
- Sin (danh từ): tội lỗi nói chung.
- All sins are harmful, but mortal sin is the most severe. (Mọi tội lỗi đều có hại, nhưng tội trọng là nghiêm trọng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Deadly sin: tội chết người (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn chương).
- Pride is considered one of the seven deadly sins. (Kiêu ngạo được coi là một trong bảy tội chết người.)
- Unpardonable sin: tội không thể tha thứ.
- Blasphemy against the Holy Spirit is often called an unpardonable sin. (Phạm thượng đến Chúa Thánh Thần thường được gọi là tội không thể tha thứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fall into mortal sin: sa vào tội trọng.
- He feared falling into mortal sin if he continued his dishonest behavior. (Anh ấy sợ sa vào tội trọng nếu tiếp tục hành vi gian dối của mình.)
- To absolve from mortal sin: giải tội khỏi tội trọng.
- Only a priest can absolve a person from mortal sin in the sacrament of confession. (Chỉ có linh mục mới có thể giải tội một người khỏi tội trọng trong bí tích xưng tội.)
Thành ngữ liên quan
- Seven mortal sins: bảy tội trọng (trong thần học: kiêu ngạo, tham lam, dâm dục, ghen tị, tham ăn, giận dữ, lười biếng).
- Theologians list seven mortal sins that can lead to eternal damnation. (Các nhà thần học liệt kê bảy tội trọng có thể dẫn đến sự nguyền rủa vĩnh viễn.)