mortality rate

mortality rate

The mortality rate in the region has been steadily declining.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ tử vong: "mortality rate" tỷ lệ số người chết trong một khu vực so với tổng dân số của khu vực đó, thường được tính trên 1000 người mỗi năm. Đây một chỉ số quan trọng trong y tế công cộng nhân khẩu học, dùng để đo lường mức độ nguy hiểm của bệnh tật, tai nạn, hoặc điều kiện sống.
dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ tử vong do bệnh tim đã giảm nhờ điều trị tốt hơn.)
  • (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh của quốc gia này một trong những tỷ lệ cao nhất thế giới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã tính toán tỷ lệ tử vong của căn bệnh trong đợt bùng phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crude mortality rate": tỷ lệ tử vong thô, tính trên tổng dân số không phân theo độ tuổi hoặc giới tính.

    • The crude mortality rate does not account for age differences. (Tỷ lệ tử vong thô không tính đến sự khác biệt về độ tuổi.)
  • "Age-specific mortality rate": tỷ lệ tử vong theo độ tuổi, chỉ tính cho một nhóm tuổi cụ thể.

    • The age-specific mortality rate for people over 80 is very high. (Tỷ lệ tử vong theo độ tuổi cho người trên 80 rất cao.)
  • "Case fatality rate": tỷ lệ tử vong trong số ca mắc bệnh, thường dùng cho dịch bệnh.

    • The case fatality rate of COVID-19 varies by region. (Tỷ lệ tử vong trong số ca mắc COVID-19 thay đổi theo khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortality (danh từ): tình trạng tử vong, cái chết.

    • The mortality of the disease is a serious concern. (Tỷ lệ tử vong của căn bệnh một mối quan tâm nghiêm trọng.)
  • Death rate (danh từ): đồng nghĩa với "mortality rate", tỷ lệ chết.

    • The death rate in the region has dropped significantly. (Tỷ lệ chết trong khu vực đã giảm đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Death rate: tỷ lệ chết, thường dùng thay thế cho "mortality rate".
  • Fatality rate: tỷ lệ tử vong, nhấn mạnh vào số người chết trong một sự kiện hoặc bệnh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Mortality rate ratio: tỷ lệ so sánh tử vong giữa các nhóm.
  • Standardized mortality rate: tỷ lệ tử vong chuẩn hóa, điều chỉnh theo độ tuổi để so sánh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "mortality rate", nhưng cụm từ "at a high mortality rate" thường dùng để mô tả mức độ nguy hiểm. - The disease spreads at a high mortality rate among the elderly. (Căn bệnh lây lan với tỷ lệ tử vong caongười già.)