mortgage deed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng thư thế chấp: "mortgage deed" một văn bản pháp chính thức, thường được lập thành hợp đồng, thể hiện xác nhận một khoản vay thế chấp (mortgage) giữa bên vay (người thế chấp) bên cho vay (ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng). Văn bản này ghi các điều khoản của khoản vay, bao gồm số tiền vay, lãi suất, thời hạn trả nợ, quyền lợi của bên cho vay đối với tài sản thế chấp (thường bất động sản) nếu bên vay không trả được nợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank required the borrower to sign a mortgage deed before approving the loan. (Ngân hàng yêu cầu người vay phải một chứng thư thế chấp trước khi phê duyệt khoản vay.)
    • The mortgage deed was recorded at the county clerk's office to make it legally binding. (Chứng thư thế chấp đã được đăng ký tại văn phòng thư ký quận để hiệu lực pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a mortgage deed": ký kết hoàn tất một chứng thư thế chấp.

    • The lawyer helped the couple execute the mortgage deed for their new home. (Luật sư đã giúp cặp đôi ký kết chứng thư thế chấp cho căn nhà mới của họ.)
  • "to discharge a mortgage deed": giải chấp, xóa bỏ chứng thư thế chấp sau khi trả hết nợ.

    • After paying off the loan, the homeowner filed a document to discharge the mortgage deed. (Sau khi trả hết khoản vay, chủ nhà đã nộp một văn bản để giải chấp chứng thư thế chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortgage (n): khoản vay thế chấp; không phải chứng thư chính khoản vay.

    • They took out a mortgage to buy the house. (Họ đã vay thế chấp để mua ngôi nhà.)
  • Deed (n): chứng thư, văn bản pháp chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản.

    • The deed to the property was transferred to the new owner. (Chứng thư quyền sở hữu tài sản đã được chuyển cho chủ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortgage contract: hợp đồng thế chấp.
  • Loan agreement (secured): thỏa thuận vay tài sản bảo đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign off on a mortgage deed: duyệt một chứng thư thế chấp.

    • The bank manager had to sign off on the mortgage deed before it was finalized. (Giám đốc ngân hàng phải duyệt chứng thư thế chấp trước khi được hoàn tất.)
  • File a mortgage deed: nộp đăng ký chứng thư thế chấp.

    • The attorney filed the mortgage deed with the land registry office. (Luật sư đã nộp đăng ký chứng thư thế chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under a mortgage deed: đang chịu ràng buộc pháp bởi một chứng thư thế chấp.
    • The property is still under a mortgage deed, so it cannot be sold without the bank's permission. (Tài sản vẫn còn dưới một chứng thư thế chấp, vậy không thể bán nếu không sự cho phép của ngân hàng.)
mortgage deed
The couple signs the mortgage deed at the closing table.