mortgage loan
Định nghĩa
Danh từ: Khoản vay thế chấp (mortgage loan) là một khoản vay được đảm bảo bằng bất động sản (thường là nhà hoặc đất). Người vay phải thế chấp tài sản này cho ngân hàng hoặc tổ chức tài chính; nếu không trả được nợ, tài sản sẽ bị tịch thu. Khoản vay này thường có lãi suất cố định hoặc thả nổi và được trả dần theo thời gian (ví dụ: 15, 20, 30 năm).
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã nộp đơn xin một khoản vay thế chấp để mua căn nhà đầu tiên.)
- (Ngân hàng đã phê duyệt một khoản vay thế chấp trị giá 200.000 đô la với lãi suất 5%.)
- (Anh ấy không thể trả các khoản hàng tháng cho khoản vay thế chấp của mình, vì vậy căn nhà đã bị tịch thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take out a mortgage loan": vay thế chấp.
- She took out a mortgage loan to renovate her apartment. (Cô ấy đã vay thế chấp để cải tạo căn hộ của mình.)
- "To repay a mortgage loan": trả nợ vay thế chấp.
- It took them 25 years to fully repay their mortgage loan. (Họ đã mất 25 năm để trả hết khoản vay thế chấp.)
- "Mortgage loan agreement": hợp đồng vay thế chấp.
- The mortgage loan agreement specifies the terms and conditions. (Hợp đồng vay thế chấp quy định các điều khoản và điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortgage (n): thế chấp (có thể chỉ khoản vay hoặc chính hành động thế chấp).
- They have a 30-year mortgage on their house. (Họ có một khoản thế chấp 30 năm cho căn nhà của mình.)
- Loan (n): khoản vay (nói chung).
- He got a personal loan from the bank. (Anh ấy đã vay một khoản vay cá nhân từ ngân hàng.)
- Home loan (n): khoản vay mua nhà (một dạng của mortgage loan).
- A home loan is a type of mortgage loan for buying a house. (Khoản vay mua nhà là một dạng của khoản vay thế chấp để mua nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Secured loan: khoản vay có bảo đảm (bằng tài sản thế chấp).
- Real estate loan: khoản vay bất động sản.
- Home mortgage: thế chấp nhà (thường dùng thay thế cho mortgage loan trong ngữ cảnh mua nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off: trả hết (nợ).
- They finally paid off their mortgage loan last month. (Cuối cùng họ đã trả hết khoản vay thế chấp vào tháng trước.)
- Take out: vay (một khoản vay).
- She took out a mortgage loan to start a business. (Cô ấy đã vay thế chấp để bắt đầu kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
- Underwater mortgage: thế chấp chìm (khoản vay lớn hơn giá trị tài sản thế chấp).
- Many homeowners had underwater mortgages during the 2008 financial crisis. (Nhiều chủ nhà có các khoản thế chấp chìm trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.)
- Balloon payment: khoản thanh toán cuối kỳ lớn (trong một số hợp đồng vay thế chấp).
- The mortgage loan had a balloon payment of $50,000 at the end of the term. (Khoản vay thế chấp có một khoản thanh toán cuối kỳ lớn là 50.000 đô la vào cuối thời hạn.)
