mortise joint
Định nghĩa
Danh từ: - Mộng ghép, khớp mộng: "mortise joint" là một loại khớp nối trong nghề mộc và xây dựng, được tạo thành bằng cách đưa một đầu tenon (mộng) trên một miếng gỗ vào một lỗ mortise (lỗ mộng) trên miếng gỗ kia. Khớp này tạo ra sự kết nối chắc chắn và ổn định giữa hai bộ phận. - Khớp cổ chân (giải phẫu): Trong giải phẫu, "mortise joint" còn chỉ khớp nối giữa đầu xa của xương chày và xương mác với đầu gần của xương sên (talus), tạo thành khớp cổ chân, cho phép chuyển động linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
Nghề mộc:
- The craftsman used a mortise joint to connect the table legs to the frame. (Người thợ thủ công đã sử dụng khớp mộng để nối chân bàn với khung.)
- A mortise joint is stronger than a simple nail or screw joint. (Khớp mộng chắc chắn hơn so với khớp chỉ dùng đinh hay ốc vít.)
Giải phẫu:
- The mortise joint of the ankle allows for up-and-down movement of the foot. (Khớp cổ chân cho phép bàn chân chuyển động lên xuống.)
- Injuries to the mortise joint can cause ankle instability. (Chấn thương ở khớp cổ chân có thể gây mất ổn định mắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mortise and tenon joint": Cụm từ này thường dùng để chỉ loại khớp mộng cụ thể, trong đó "mortise" là lỗ khoét và "tenon" là đầu nhô ra. Đây là một dạng chi tiết của "mortise joint".
- The traditional mortise and tenon joint is still used in high-quality furniture. (Khớp mộng và mộng truyền thống vẫn được sử dụng trong đồ nội thất chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortise (danh từ): lỗ mộng, lỗ khoét trên gỗ để nhận đầu tenon.
- Mortiser (danh từ): máy khoét lỗ mộng.
- Mortising (động từ): hành động khoét lỗ mộng.
Từ đồng nghĩa
- Joint (khớp): từ chung chỉ sự kết nối giữa các bộ phận.
- Connection (sự kết nối): chỉ sự liên kết, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh mộc.
- Ankle joint (khớp cổ chân): từ đồng nghĩa trong giải phẫu.
Các cụm từ liên quan
- To make a mortise joint: tạo một khớp mộng.
- The carpenter showed us how to make a mortise joint. (Người thợ mộc chỉ cho chúng tôi cách tạo một khớp mộng.)
- To cut a mortise: khoét lỗ mộng.
- You need to cut a mortise carefully to fit the tenon. (Bạn cần khoét lỗ mộng một cách cẩn thận để vừa với đầu mộng.)
Thành ngữ liên quan
- "Fit like a mortise and tenon": vừa khít, hoàn hảo, như hai mảnh ghép vào nhau.
- Their teamwork fits like a mortise and tenon, perfectly coordinated. (Sự phối hợp của họ vừa khít như khớp mộng và mộng, hoàn toàn ăn ý.)