morveux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chảy nước mũi, thò lò nước mũi: Dùng để mô tả một người, thường là trẻ em, đang bị chảy nước mũi.
- (Thú y học) Mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm: Dùng trong thú y để chỉ động vật mắc một bệnh truyền nhiễm gây loét ở mũi.
Danh từ (thân mật, thường dùng với ý khinh miệt):
- Oắt con, nhãi ranh: Dùng để gọi một đứa trẻ một cách miệt thị, ám chỉ nó còn non nớt, vô lễ hoặc tự cho mình là quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Regarde cet enfant morveux. (Nhìn đứa trẻ thò lò nước mũi kìa.)
- Un cheval morveux doit être isolé. (Một con ngựa mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm phải được cách ly.)
Danh từ:
- Ce petit morveux ne cesse de m'interrompre ! (Thằng nhãi ranh này không ngừng ngắt lời tôi!)
- Ne fais pas attention à lui, c'est un morveux. (Đừng để ý đến nó, nó chỉ là một thằng oắt con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Qui se sent morveux se mouche.": Đây là một câu thành ngữ. Nghĩa đen là "Ai cảm thấy mình chảy nước mũi thì hãy xì mũi đi." Nghĩa bóng tương đương với "Có tật thì giật mình" hoặc "Người nào có lỗi thì người đó tự thấy áy náy."
- Il a rougi quand on a parlé de vol. Qui se sent morveux se mouche. (Anh ta đỏ mặt khi người ta nói đến chuyện trộm cắp. Có tật thì giật mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Morve (danh từ giống cái): Nước mũi, mũi dãi.
- Essuie ta morve. (Lau nước mũi của con đi.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa chảy nước mũi):
- Enrhumé: Bị cảm, sổ mũi.
- Danh từ (nghĩa oắt con):
- Gamin (ít khinh miệt hơn): Cậu bé, nhóc con.
- Gosse (thân mật): Trẻ con, nhóc.
- Mioche (thân mật, đôi khi hơi khinh): Nhãi, trẻ ranh.
Thành ngữ liên quan
- "Être morveux" (nghĩa bóng, cũ): Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm. (Cách dùng này ngày nay ít phổ biến hơn).
- Il était encore morveux quand il a commencé. (Anh ta còn rất non nớt khi mới bắt đầu.)
tính từ
- chảy nước mũi, thò lò nước mũi
- Enfant morveuxđứa trẻ thò lò nước mũi
- (thú y học) mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm
- qui se sent morveux se mouchecó tật (thì) giật mình
danh từ
- (thân mật) oắt con mà đã lên mặt