mosaic culture
Định nghĩa
Danh từ: Văn hóa khảm – một nền văn hóa có tính đa dạng cao, bao gồm nhiều nhóm sắc tộc, tôn giáo, hoặc phong tục khác nhau cùng tồn tại và hòa quyện, giống như một bức tranh khảm (mosaic) được ghép từ nhiều mảnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Văn hóa khảm của thành phố dẫn đến sự đa dạng lớn trong nghệ thuật.)
- (Sống trong một nền văn hóa khảm cho phép mọi người trải nghiệm nhiều truyền thống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mosaic culture" thường được dùng để mô tả các xã hội đa văn hóa, nơi các nhóm khác nhau giữ được bản sắc riêng nhưng vẫn cùng chung sống hòa bình.
- A mosaic culture celebrates differences rather than blending them into one. (Một nền văn hóa khảm tôn vinh sự khác biệt thay vì pha trộn chúng thành một.)
- Trong ngữ cảnh đô thị hóa, thuật ngữ này nhấn mạnh sự song hành của nhiều nền văn hóa trong cùng một không gian địa lý.
- Toronto is often cited as an example of a mosaic culture. (Toronto thường được coi là một ví dụ về văn hóa khảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Văn hóa đa dạng (diverse culture): nhấn mạnh sự phong phú về văn hóa, nhưng không nhất thiết phải có tính "khảm" như mosaic culture.
- Văn hóa hòa nhập (integrated culture): khác biệt vì nhấn mạnh sự hòa trộn thay vì giữ bản sắc riêng.
Từ đồng nghĩa
- Đa văn hóa (multiculturalism): khái niệm rộng hơn, chỉ chính sách hoặc hiện tượng nhiều nền văn hóa cùng tồn tại.
- Hỗn hợp văn hóa (cultural hybridity): tập trung vào sự pha trộn và sáng tạo từ các nền văn hóa khác nhau.
Thành ngữ liên quan
- "Melting pot" (nồi lẩu văn hóa): trái ngược với mosaic culture, vì melting pot nhấn mạnh sự hòa tan các nền văn hóa thành một nền văn hóa chung.
- Unlike a melting pot, a mosaic culture preserves distinct cultural identities. (Không giống như nồi lẩu văn hóa, văn hóa khảm bảo tồn các bản sắc văn hóa riêng biệt.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Mosaic culture" là danh từ không đếm được, thường dùng ở dạng số ít. Khi cần nhấn mạnh một nền văn hóa cụ thể, có thể dùng "a mosaic culture".
- Tính từ "mosaic" (thuộc về khảm) không thay đổi hình thức khi kết hợp với danh từ.