mosaicism

Định nghĩa

Danh từ: Thể khảm (mosaicism) tình trạng một cơ thể hai hoặc nhiều quần thể tế bào khác nhau về cấu trúc di truyền. Điều này thường xảy ra do đột biến trong quá trình phát triển phôi thai, dẫn đến một số tế bào mang bộ gen khác biệt so với các tế bào còn lại.

dụ sử dụng
  • (Thể khảm có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào tế bào nào bị ảnh hưởng.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thể khảm sau khi xét nghiệm di truyền cho thấy các trình tự ADN khác nhau trong các khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Somatic mosaicism: thể khảm soma, xảy racác tế bào không phải tế bào sinh dục, thường liên quan đến các bệnh như ung thư hoặc rối loạn phát triển.
    • Somatic mosaicism is a common feature in many types of cancer. (Thể khảm soma một đặc điểm phổ biến trong nhiều loại ung thư.)
  • Gonadal mosaicism: thể khảm tuyến sinh dục, khi đột biến chỉ hiện diện trong tế bào sinh dục (tinh trùng hoặc trứng), có thể truyền cho thế hệ sau.
    • Gonadal mosaicism explains why parents without the mutation can have a child with a genetic disorder. (Thể khảm tuyến sinh dục giải thích tại sao cha mẹ không đột biến vẫn có thể sinh con mắc rối loạn di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Khảm (adj): mô tả một cơ thể hoặc sự pha trộn di truyền.
    • A mosaic individual may show patchy symptoms. (Một cá thể khảm có thể biểu hiện các triệu chứng không đồng đều.)
  • Mosaic (n): bức khảm, cũng dùng để chỉ một cá thể hoặc tế bào có thể khảm.
    • The term "mosaic" is often used interchangeably with mosaicism in medical contexts. (Thuật ngữ "khảm" thường được dùng thay thế cho thể khảm trong bối cảnh y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình trạng khảm: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
  • Genetic mosaicism: thể khảm di truyền, nhấn mạnh nguồn gốc di truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Xảy ra thể khảm: Mosaicism occurs when a mutation happens during early development. (Thể khảm xảy ra khi đột biến diễn ra trong giai đoạn phát triển sớm.) - Phát hiện thể khảm: Doctors detected mosaicism through genetic analysis. (Các bác sĩ phát hiện thể khảm thông qua phân tích di truyền.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo: - Không đồng nhất về di truyền: mô tả tình trạng tương tự như thể khảm. - The patient's cells are not genetically uniform, indicating mosaicism. (Các tế bào của bệnh nhân không đồng nhất về di truyền, cho thấy thể khảm.)

mosaicism
A scientist observes mosaicism in a cell culture under a microscope.