mosaïste
Học thuậtThân thiện
Un mosaïste assemble de petits carreaux de verre colorés pour créer une image.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ nhân ghép mảnh: Người chuyên tạo ra các tác phẩm nghệ thuật (gọi là tranh khảm hoặc mosaic) bằng cách ghép các mảnh nhỏ (thường là đá, thủy tinh, gốm) lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mosaïste a passé des mois à créer ce pavement magnifique. (Người nghệ nhân ghép mảnh đã dành nhiều tháng để tạo ra nền lát tuyệt đẹp này.)
- Cette église byzantine est célèbre pour les œuvres de ses mosaïstes anonymes. (Nhà thờ Byzantine này nổi tiếng với các tác phẩm của những nghệ nhân ghép mảnh vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật và bảo tồn di sản.
- Có thể dùng để chỉ cả nghệ nhân đương đại và nghệ nhân cổ đại.
Biến thể và từ gần giống
- Mosaïque (danh từ giống cái): Tranh khảm, nghệ thuật ghép mảnh; hoặc (tính từ) có tính chất khảm, ghép mảnh.
- Une mosaïque romaine. (Một bức tranh khảm La Mã.)
- Mosaïquer (động từ): Ghép mảnh, tạo tác phẩm khảm.
Từ đồng nghĩa
- Artisan en mosaïque: Thợ thủ công chuyên về tranh khảm.
- Créateur de mosaïques: Người sáng tạo tranh khảm.
Un mosaïste assemble de petits carreaux de verre colorés pour créer une image.
danh từ
- nghệ nhân ghép mảnh