mossbauer

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà vật người Đức (sinh năm 1929): "Mössbauer" dùng để chỉ Rudolf Mössbauer, nhà vật nổi tiếng với khám phá về hiệu ứng Mössbauer, một hiện tượng trong vật hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Rudolf Mössbauer đã giành giải Nobel Vật vào năm 1961.)
  • (Hiệu ứng Mössbauer cho phép các nhà khoa học nghiên cứu cộng hưởng hạt nhân với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiệu ứng Mössbauer: một hiện tượng vật được đặt theo tên của Rudolf Mössbauer, liên quan đến sự phát xạ hấp thụ cộng hưởng của tia gamma trong tinh thể.
    • The Mössbauer effect is widely used in materials science. (Hiệu ứng Mössbauer được ứng dụng rộng rãi trong khoa học vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mössbauer spectroscopy (danh từ): phương pháp quang phổ Mössbauer.
    • Mössbauer spectroscopy helps analyze the chemical state of iron in samples. (Phương pháp quang phổ Mössbauer giúp phân tích trạng thái hóa học của sắt trong mẫu vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudolf Mössbauer: tên đầy đủ của nhà vật này.
  • Nhà vật người Đức: cách gọi chung, nhưng không chính xác bằng "Mössbauer".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "Mössbauer" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "Mössbauer" thuật ngữ chuyên ngành.