mother goose

mother goose

Mother Goose reads a nursery rhyme to a group of children.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhân vật mẹ Ngỗng: "Mother Goose" một nhân vật hư cấu, được coi tác giả tưởng tượng của một bộ sưu tập các bài đồng dao vần thơ dành cho trẻ em (nursery rhymes). Tên này thường được dùng để chỉ chính tập hợp các bài đồng dao đó.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em rất thích hát những bài hát từ bộ đồng dao Mother Goose.)
  • ("Humpty Dumpty" "Jack and Jill" những dụ kinh điển về các bài đồng dao Mother Goose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mother Goose rhymes": cụm từ chỉ các bài đồng dao cổ truyền Anh-Mỹ, thường nhịp điệu vần điệu dễ nhớ, được truyền miệng qua nhiều thế hệ.
    • The book contains a collection of Mother Goose rhymes with colorful illustrations. (Cuốn sách chứa một bộ sưu tập các bài đồng dao Mother Goose với hình minh họa đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nursery rhymes (danh từ): các bài đồng dao, vần thơ dành cho trẻ em, đồng nghĩa với "Mother Goose rhymes".
    • She recited a nursery rhyme to her baby. ( ấy đọc một bài đồng dao cho con mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nursery rhyme collection: bộ sưu tập các bài đồng dao.
  • Children's folklore: văn hóa dân gian dành cho trẻ em.
Các cụm từ liên quan
  • Mother Goose story: câu chuyện theo phong cách đồng dao.
    • This is a typical Mother Goose story about a cat and a fiddle. (Đây một câu chuyện điển hình theo phong cách Mother Goose về một con mèo cây đàncầm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "Mother Goose", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh giáo dục mầm non hoặc văn hóa dân gian.