mother of thyme
Định nghĩa
Danh từ: Mother of thyme (còn gọi là Thymus praecox hoặc Thymus serpyllum) là một loại cây thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, có nguồn gốc từ châu Âu. Cây này có lá nhỏ, mọc thấp, thường được trồng làm cây phủ mặt đất hoặc dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Hoa của nó có màu tím nhạt hoặc trắng, mọc thành chùm nhỏ, và cây thường mọc hoang dã, đặc biệt phổ biến ở khu vực phía đông Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mother of thyme thường được dùng làm cây phủ mặt đất trong vườn vì nó lan nhanh và có mùi thơm dễ chịu.)
- (Trong y học cổ truyền, mother of thyme được pha thành trà để giúp giảm ho và các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mother of thyme as a culinary herb": Dùng làm gia vị trong nấu ăn, thường được thêm vào các món thịt, súp, hoặc nước sốt để tạo hương vị nhẹ nhàng, hơi cay.
- Chefs often use fresh or dried mother of thyme to season roasted chicken. (Các đầu bếp thường dùng mother of thyme tươi hoặc khô để ướp gà quay.)
- "Mother of thyme in herbalism": Trong thảo dược học, cây này được dùng để làm thuốc sát trùng nhẹ, trị ho, hoặc giảm đau họng.
- A tea made from mother of thyme can soothe a sore throat. (Trà làm từ mother of thyme có thể làm dịu cơn đau họng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild thyme: Tên gọi khác của , thường dùng để chỉ các loài mọc hoang.
- Creeping thyme: Một biến thể của , có thân bò lan, thường được trồng làm cây cảnh.
- Thyme (thông thường): – loài húng tây phổ biến hơn, có hương vị mạnh hơn và thân cao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Wild thyme: Húng tây hoang dã.
- Creeping thyme: Húng tây bò lan.
- Thymus serpyllum: Tên khoa học của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plant out mother of thyme: Trồng cây mother of thyme ra ngoài vườn.
- We should plant out the mother of thyme in early spring after the last frost. (Chúng ta nên trồng cây mother of thyme ra ngoài vườn vào đầu mùa xuân sau đợt sương giá cuối cùng.)
- Harvest mother of thyme: Thu hoạch cây mother of thyme.
- Harvest the mother of thyme just before it flowers for the best flavor. (Thu hoạch cây mother of thyme ngay trước khi nó ra hoa để có hương vị tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "Not a mother of thyme": Một cách nói hài hước, chơi chữ với "not a mother of time" (không phải là mẹ của thời gian), nghĩa là không có nhiều thời gian hoặc không quan trọng.
- I’m not a mother of thyme, so hurry up! (Tôi không phải là mẹ của thời gian đâu, nên nhanh lên!)
- "As common as mother of thyme": Phổ biến như cây mother of thyme, dùng để chỉ điều gì đó rất thông thường hoặc dễ tìm.
- Weeds in this garden are as common as mother of thyme. (Cỏ dại trong khu vườn này phổ biến như cây mother of thyme vậy.)