mother theresa

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mẹ Teresa: Một nữ tu nhà truyền giáo người Albania trong Giáo hội Công giáo La , sinh năm 1910 tại nay Bắc Macedonia mất năm 1997. nổi tiếng với công việc giúp đỡ người nghèoẤn Độ, đặc biệt thành lập dòng Thừa sai Bác ái.

dụ sử dụng
  • (Mẹ Teresa đã cống hiến cuộc đời mình để phục vụ những người nghèo nhất ở Kolkata.)
  • (Công việc của Mẹ Teresa đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like Mother Teresa": Dùng để so sánh với lòng nhân ái hoặc sự hy sinh cao cả.

    • She cares for the homeless like Mother Teresa. ( ấy chăm sóc ngườigia cư như Mẹ Teresa.)
  • "Mother Teresa of Calcutta": Cách gọi đầy đủ nhấn mạnh nơi hoạt động.

    • Mother Teresa of Calcutta is a symbol of compassion. (Mẹ Teresa thành Calcutta biểu tượng của lòng trắc ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Teresian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Mẹ Teresa.
    • The Teresian spirit of service is still alive today. (Tinh thần phục vụ của Mẹ Teresa vẫn còn sống động ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nhân đạo: Người hoạt động lợi ích của người khác.
  • Người truyền giáo: Người đi truyền bá tôn giáo giúp đỡ người nghèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng "Mother Teresa".)
Thành ngữ liên quan
  • "The saint of the gutters": Thánh của những rãnh cống (biệt danh của Mẹ Teresa, chỉ nơi giúp đỡ người nghèo).
    • Mother Teresa was often called the saint of the gutters. (Mẹ Teresa thường được gọi là thánh của những rãnh cống.)

Từ gần giống