mother's daughter

mother's daughter

A mother's daughter often shares her mother's love for gardening.

Định nghĩa

Danh từ: Con gái của mẹ (mother's daughter) — một cụm từ dùng để chỉ một người con gái được mẹ yêu thích nhiều điểm tương đồng với mẹ, về tính cách, hành vi hoặc ngoại hình.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực sự con gái của mẹ, luôn giúp đỡ người khác không mong nhận lại điều .)
  • (Bạn có thể nhận ra ấy con gái của mẹ qua cách ấy cười nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be one's mother's daughter": được dùng để nhấn mạnh sự giống nhau hoặc mối quan hệ gắn bó giữa mẹ con gái.
    • In her determination and kindness, she is her mother's daughter through and through. (Trong sự quyết tâm lòng tốt, ấy hoàn toàn con gái của mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Father's son (n): con trai của chacụm từ tương tự nhưng dùng cho cha con trai.
  • Like mother, like daughter (thành ngữ): mẹ nào con nấydiễn tả sự giống nhau giữa mẹ con gái.
Từ đồng nghĩa
  • Chip off the old block (thành ngữ): giống hệt cha mẹ (thường dùng cho cả hai giới).
  • Spitting image (n): bản sao chính xác (về ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Like mother, like daughter: mẹ nào con nấy.
    • She has her mother's talent for music. Like mother, like daughter. ( ấy tài năng âm nhạc của mẹ. Mẹ nào con nấy.)