mother-of-pearl

mother-of-pearl

A small jewelry box is lined with shimmering mother-of-pearl.

Định nghĩa

Danh từ: - Xà cừ: "mother-of-pearl" lớp trong cùng óng ánh của vỏ một số loài nhuyễn thể (như trai, ốc), thường màu sắc lấp lánh như cầu vồng. Chất liệu này được dùng để làm đồ trang sức, khảm, hoặc trang trí.

dụ sử dụng
  • (Chiếc vòng cổ được làm từ xà cừ thật.)
  • ( ấy sưu tầm vỏ lớp xà cừ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inlaid with mother-of-pearl": được khảm xà cừ.
    • The wooden box is inlaid with mother-of-pearl. (Chiếc hộp gỗ được khảm xà cừ.)
  • "mother-of-pearl buttons": nút áo làm từ xà cừ.
    • The vintage shirt has mother-of-pearl buttons. (Chiếc áo sơ mi cổ điển nút xà cừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nacre (danh từ): từ đồng nghĩa khoa học của "mother-of-pearl", thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc địa chất.
    • Nacre is secreted by the mollusk to protect its soft body. (Xà cừ được nhuyễn thể tiết ra để bảo vệ cơ thể mềm của .)
Từ đồng nghĩa
  • Xà cừ: từ Việt Nam phổ biến nhất, chỉ chất liệu tự nhiên óng ánh từ vỏ nhuyễn thể.
  • Nacre: thuật ngữ khoa học, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Mother-of-pearl inlay: kỹ thuật khảm xà cừ.
    • Mother-of-pearl inlay is a traditional craft in Vietnam. (Kỹ thuật khảm xà cừ một nghề thủ công truyền thống ở Việt Nam.)
  • Mother-of-pearl shell: vỏ chứa xà cừ.
    • The artisan used mother-of-pearl shells to decorate the jewelry box. (Người thợ đã dùng vỏ xà cừ để trang trí hộp trang sức.)
Thành ngữ liên quan
  • As smooth as mother-of-pearl: mịn màng như xà cừ (thường dùng để miêu tả làn da hoặc bề mặt).
    • Her skin was as smooth as mother-of-pearl. (Làn da của ấy mịn màng như xà cừ.)