mother-of-thousands
Định nghĩa
Danh từ:
Cây mẹ con (còn gọi là cây "mother-of-thousands"): Một loại cây thuộc họ Saxifrage, có nguồn gốc từ Đông Á. Loại cây này có đặc điểm nổi bật là phát triển thân bò lan (stolon) và tạo ra nhiều cây con nhỏ từ mép lá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mẹ con lan nhanh qua các thân bò lan của nó.)
- (Cô ấy trồng một cây mẹ con trong vườn để tạo lớp phủ mặt đất xanh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be like a mother-of-thousands": dùng để chỉ sự sinh sôi nảy nở nhanh chóng hoặc sự nhân rộng không kiểm soát.
- The rumors spread like a mother-of-thousands in the office. (Những tin đồn lan nhanh như cây mẹ con trong văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mother of millions (cụm danh từ): Một loại cây tương tự, cũng có khả năng sinh sản vô tính mạnh mẽ.
- Saxifrage (danh từ): Tên gọi chung cho họ thực vật, bao gồm cả cây mẹ con.
Từ đồng nghĩa
- Cây mẹ con (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cây này.
- Cây thạch hộc (danh từ, không chính xác): Một số vùng gọi nhầm, nhưng thực tế là loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mother-of-thousands" vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- "Spread like mother-of-thousands": lan nhanh, phát triển mạnh mẽ (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- The invasive weed spread like mother-of-thousands across the field. (Loại cỏ dại xâm lấn lan như cây mẹ con khắp cánh đồng.)