motherfucker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ngu ngốc, kẻ đáng ghét: "motherfucker" một từ lóng mang tính xúc phạm nặng nề, dùng để chỉ một người bị coi ngu ngốc, khó chịu, hoặc lố bịch. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống tức giận hoặc khinh thường.
    • Kẻ khốn nạn, kẻ đê tiện: Trong ngữ cảnh mạnh mẽ hơn, có thể dùng để chỉ một người hành vi xấu xa, đáng bị chỉ trích.
dụ sử dụng
  • (Đồ ngu ngốc, sao mày lại làm thế?)
  • (Hắn đúng một kẻ khốn nạn khi phản bội bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motherfucker" như một thán từ: Đôi khi từ này được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận, hoặc nhấn mạnh, không nhất thiết nhắm vào một người cụ thể.

    • Motherfucker! I can’t believe we lost the game! (Mẹ kiếp! Tao không thể tin được chúng ta thua trận!)
  • "motherfucker" trong văn hóa hip-hop: Từ này thường xuất hiện trong lời bài hát rap hoặc các tác phẩm nghệ thuật đương đại, mang tính mạnh mẽ, thách thức, hoặc thể hiện sự nổi loạn.

Biến thể từ gần giống
  • Motherfucking (tính từ): mang tính nhấn mạnh, thường dùng để tăng cường mức độ xúc phạm.

    • That motherfucking car broke down again! (Cái xe chết tiệt đó lại hỏng nữa rồi!)
  • Mofo (danh từ, viết tắt): dạng rút gọn, ít xúc phạm hơn nhưng vẫn mang tính thô tục.

    • Watch out, that mofo is crazy. (Coi chừng, thằng đó điên lắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bastard: kẻ khốn nạn (ít nặng hơn).
  • Asshole: kẻ đáng ghét (thông dụng hơn).
  • Fucker: kẻ khốn (dạng rút gọn, ít mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Motherfuck someone over: lừa dối hoặc đối xử tệ với ai đó.
    • He totally motherfucked me over on the deal. (Hắn hoàn toàn lừa tao trong vụ giao dịch đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Son of a motherfucker: một dạng xúc phạm phức tạp, nhấn mạnh sự khốn nạn của đối tượng.
    • You son of a motherfucker, how dare you! (Đồ khốn nạn, sao mày dám!)

Từ gần giống

Từ chứa "motherfucker"