motion-picture fan

motion-picture fan

A motion-picture fan waits in line at the cinema.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hâm mộ phim điện ảnh: "motion-picture fan" chỉ một người niềm yêu thích đặc biệt với phim ảnh, thường xuyên đi xem phim hoặc theo dõi các tác phẩm điện ảnh.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người hâm mộ phim điện ảnh tận tụy, người xem mọi bộ phim mới ra mắt.)
  • (Những người hâm mộ phim điện ảnh thường thảo luận về các bộ phim yêu thích của họ trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a motion-picture fan of [director/actor]": người hâm mộ một đạo diễn hoặc diễn viên cụ thể.

    • He is a motion-picture fan of Christopher Nolan's work. (Anh ấy người hâm mộ phim điện ảnh của các tác phẩm của Christopher Nolan.)
  • "die-hard motion-picture fan": người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành.

    • Only a die-hard motion-picture fan would camp out for premiere tickets. (Chỉ một người hâm mộ phim điện ảnh cuồng nhiệt mới cắm trại để mua buổi công chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Film fan (danh từ): người hâm mộ phim (cách nói ngắn gọn hơn, phổ biến hơn).

    • She is a huge film fan. ( ấy một người hâm mộ phim lớn.)
  • Movie buff (danh từ): người sành phim, hiểu biết sâu sắc về điện ảnh.

    • He is a movie buff who can name every Oscar winner. (Anh ấy một người sành phim, có thể kể tên mọi người đoạt giải Oscar.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinephile: người yêu điện ảnh, thường kiến thức sâu rộng.
  • Film enthusiast: người đam mê phim ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "motion-picture fan", nhưng có thể dùng động từ "to be into" (thích, đam mê):
    • She is really into motion-picture fandom. ( ấy thực sự đam mê cộng đồng người hâm mộ phim điện ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "A film buff's paradise": thiên đường cho người phim.
    • This film festival is a film buff's paradise. (Liên hoan phim này thiên đường cho người phim.)