motion-picture film

motion-picture film

A director carefully loads motion-picture film into a movie camera.

Định nghĩa

Danh từ: Phim điện ảnh (cuộn phim dùng để quay phim chuyển động). - Chỉ một cuộn phim chụp ảnh dài vài trăm feet, được quấn trên một ống cuộn, được sử dụng trong máy quay phim để ghi lại các cảnh chuyển động.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã nạp một cuộn phim điện ảnh mới vào máy quay trước khi quay cảnh.)
  • (Cuộn phim điện ảnh này nhạy với ánh sáng cần được bảo quảnnơi mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop motion-picture film": tráng rửa phim điện ảnh.
    • The lab technician developed the motion-picture film to reveal the footage. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã tráng rửa cuộn phim điện ảnh để hiển thị cảnh quay.)
  • "motion-picture film stock": kho phim điện ảnh (loại phim thô chưa quay).
    • The production company ordered a large supply of motion-picture film stock for the movie. (Công ty sản xuất đã đặt mua một lượng lớn kho phim điện ảnh cho bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Motion picture (danh từ): phim ảnh, phim điện ảnh (nói chung).
    • They are making a motion picture about the war. (Họ đang làm một bộ phim điện ảnh về cuộc chiến.)
  • Film (danh từ): phim (dạng rút gọn, thường dùng thay cho motion-picture film).
    • We need more film for the camera. (Chúng tôi cần thêm phim cho máy quay.)
  • Movie film (danh từ): phim điện ảnh (từ đồng nghĩa thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Cinematic film: phim điện ảnh.
  • Celluloid film: phim xen-lu- (từ lóng chỉ phim ảnh ).
  • Reel: cuộn phim (chỉ cuộn phim đã quay hoặc chưa quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load film into: nạp phim vào (máy quay, máy chiếu).
    • He loaded the motion-picture film into the projector. (Anh ấy nạp cuộn phim điện ảnh vào máy chiếu.)
  • Develop film: tráng rửa phim.
    • They developed the motion-picture film in a darkroom. (Họ tráng rửa cuộn phim điện ảnh trong phòng tối.)
Thành ngữ liên quan
  • On film: trên phim (ghi lại bằng phim).
    • The historic event was captured on motion-picture film. (Sự kiện lịch sử đã được ghi lại trên phim điện ảnh.)
  • Roll film: cuộn phim (thành ngữ chỉ việc sử dụng phim cuộn).
    • The director shouted, "Roll motion-picture film!" (Đạo diễn hét lên, "Cuộn phim điện ảnh!")