motion-picture show

motion-picture show

They went to a motion-picture show at the local theater.

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi chiếu phim, chương trình điện ảnh: "motion-picture show" chỉ một hình thức giải trí kể một câu chuyện thông qua âm thanh một chuỗi hình ảnh tạo ảo giác về chuyển động liên tục. Từ này thường được dùng để chỉ một buổi trình chiếu phim tại rạp hoặc một chương trình điện ảnh nói chung.

dụ sử dụng
  • (Họ đi xem một buổi chiếu phim vào mỗi tối thứ Bảy.)
  • (Buổi chiếu phim đó được quay tại bối cảnh thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a motion-picture show": tham dự một buổi chiếu phim.

    • She attended a motion-picture show at the local cinema. ( ấy đã tham dự một buổi chiếu phim tại rạp chiếu địa phương.)
  • "a motion-picture show premiere": buổi công chiếu phim.

    • The motion-picture show premiere attracted many celebrities. (Buổi công chiếu phim đã thu hút nhiều người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Motion picture (n): phim ảnh, điện ảnh (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).

    • The motion picture industry is booming. (Ngành công nghiệp điện ảnh đang phát triển mạnh.)
  • Movie show (n): buổi chiếu phim (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).

    • We caught the movie show at 7 PM. (Chúng tôi đã xem buổi chiếu phim lúc 7 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Film screening: buổi chiếu phim (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc sự kiện).
  • Cinema show: suất chiếu tại rạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show up: xuất hiện, đến tham dự (không trực tiếp liên quan đến "motion-picture show" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).
    • They showed up late for the motion-picture show. (Họ đến muộn cho buổi chiếu phim.)
Thành ngữ liên quan
  • The show must go on: buổi diễn phải tiếp tục (thành ngữ này có thể áp dụng cho "motion-picture show" khi nói về việc duy trì chương trình bất chấp khó khăn).
    • Even with technical issues, the motion-picture show went on. ( vấn đề kỹ thuật, buổi chiếu phim vẫn tiếp tục.)