motivator
Danh từ:
- Người hoặc vật tạo động lực: "Motivator" chỉ một người, một yếu tố, hoặc một điều gì đó có khả năng thúc đẩy, khích lệ người khác hành động hoặc đạt được mục tiêu. Nó mang ý nghĩa tích cực, tác động đến tinh thần và hành vi.
- (Giáo viên của tôi là một người tạo động lực tuyệt vời, người đã truyền cảm hứng để tôi học chăm chỉ hơn.)
- (Tiền bạc thường là một động lực mạnh mẽ để mọi người làm việc.)
"to be a motivator": trở thành nguồn động lực cho ai đó.
- Her success story is a motivator for many young entrepreneurs. (Câu chuyện thành công của cô ấy là một động lực cho nhiều doanh nhân trẻ.)
"intrinsic motivator": động lực nội tại (xuất phát từ bên trong, như niềm đam mê).
- Curiosity is an intrinsic motivator for learning. (Sự tò mò là một động lực nội tại cho việc học.)
"extrinsic motivator": động lực bên ngoài (như phần thưởng, tiền bạc).
- Bonuses are common extrinsic motivators in the workplace. (Tiền thưởng là những động lực bên ngoài phổ biến tại nơi làm việc.)
Motivational (tính từ): mang tính tạo động lực.
- He gave a motivational speech that moved the audience. (Anh ấy đã có một bài phát biểu tạo động lực làm lay động khán giả.)
Motivate (động từ): tạo động lực, thúc đẩy.
- The coach knows how to motivate his players. (Huấn luyện viên biết cách tạo động lực cho các cầu thủ của mình.)
Motivation (danh từ): sự thúc đẩy, động lực.
- Lack of motivation can hinder progress. (Thiếu động lực có thể cản trở sự tiến bộ.)
Incentive: phần thưởng, động lực (thường mang tính vật chất).
- The bonus is a great incentive for hard work. (Tiền thưởng là một động lực tuyệt vời cho sự làm việc chăm chỉ.)
Stimulus: kích thích, tác nhân thúc đẩy.
- Positive feedback is a powerful stimulus for improvement. (Phản hồi tích cực là một tác nhân thúc đẩy mạnh mẽ cho sự cải thiện.)
Inspiration: nguồn cảm hứng (thường mang tính tinh thần).
- Her dedication is an inspiration to everyone. (Sự cống hiến của cô ấy là nguồn cảm hứng cho mọi người.)
- Motivate someone to do something: thúc đẩy ai đó làm gì.
- The promise of a reward motivated them to work faster. (Lời hứa về phần thưởng đã thúc đẩy họ làm việc nhanh hơn.)
A driving force: động lực chính thúc đẩy.
- Her passion for justice was the driving force behind her career. (Niềm đam mê công lý là động lực chính thúc đẩy sự nghiệp của cô ấy.)
The wind beneath someone’s wings: người hoặc điều gì đó nâng đỡ, tạo động lực cho người khác.
- He was the wind beneath her wings, always encouraging her to pursue her dreams. (Anh ấy là động lực nâng đỡ cô, luôn khuyến khích cô theo đuổi ước mơ.)