motor area

motor area

The neurosurgeon carefully maps the patient's motor area before surgery.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng vận động: "motor area" một khu vực trong vỏ não chức năng kiểm soát điều phối các cử động của cơ thể. Khu vực này chịu trách nhiệm gửi tín hiệu đến các để thực hiện các hành động chủ ý, như đi bộ, nói chuyện hoặc viết.

dụ sử dụng
  • (Vùng vận động của não rất quan trọng đối với các cử động chủ ý.)
  • (Tổn thương vùng vận động có thể gây liệt hoặc khó khăn trong việc cử động chân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary motor area": vùng vận động sơ cấp, nơi khởi phát các lệnh vận động trực tiếp.
    • The primary motor area is located in the precentral gyrus. (Vùng vận động sơ cấp nằmhồi trước trung tâm.)
  • "Supplementary motor area": vùng vận động bổ trợ, tham gia vào việc lập kế hoạch phối hợp các chuỗi cử động phức tạp.
    • The supplementary motor area helps in coordinating sequential movements. (Vùng vận động bổ trợ giúp phối hợp các cử động tuần tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor cortex (danh từ): vỏ não vận động, đồng nghĩa với "motor area".
    • The motor cortex sends signals to the spinal cord. (Vỏ não vận động gửi tín hiệu đến tủy sống.)
  • Motor neuron (danh từ): nơron vận động, tế bào thần kinh truyền tín hiệu từ não đến .
    • Motor neurons are essential for muscle contraction. (Nơron vận động rất cần thiết cho sự co .)
Từ đồng nghĩa
  • Motor cortex: vỏ não vận động.
  • Cortical motor area: vùng vận động vỏ não.
Các cụm từ liên quan
  • Motor area stimulation: kích thích vùng vận động.
    • Motor area stimulation can help treat movement disorders. (Kích thích vùng vận động có thể giúp điều trị rối loạn vận động.)
  • Motor area mapping: lập bản đồ vùng vận động.
    • Surgeons use motor area mapping before brain surgery. (Bác sĩ phẫu thuật sử dụng lập bản đồ vùng vận động trước khi phẫu thuật não.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "motor area" đây thuật ngữ chuyên ngành y học thần kinh học.

Từ gần giống