motor control

motor control

A child practices motor control by stacking colorful wooden blocks.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểm soát vận độngkhả năng của hệ thần kinh trung ương điều chỉnh phối hợp hoạt động của các bắp để thực hiện các chuyển động chủ đích.

dụ sử dụng
  • (Kiểm soát vận động cần thiết cho các hoạt động như đi bộ, viết chữ nói.)
  • (Sau cơn đột quỵ, bệnh nhân gặp khó khăn về kiểm soát vận độngcánh tay phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine motor control": kiểm soát vận động tinh, liên quan đến các chuyển động nhỏ, chính xác ( dụ: cầm bút, thêu thùa).

    • Playing the piano requires excellent fine motor control. (Chơi piano đòi hỏi kiểm soát vận động tinh xuất sắc.)
  • "Gross motor control": kiểm soát vận động thô, liên quan đến các chuyển động lớn của cơ thể ( dụ: chạy, nhảy).

    • Gross motor control develops faster in early childhood than fine motor control. (Kiểm soát vận động thô phát triển nhanh hơn kiểm soát vận động tinh trong thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor skill (n): kỹ năng vận động.

    • Learning to ride a bike is a complex motor skill. (Học đi xe đạp một kỹ năng vận động phức tạp.)
  • Motor cortex (n): vỏ não vận độngvùng não chịu trách nhiệm về kiểm soát vận động.

    • Damage to the motor cortex can impair motor control. (Tổn thương vỏ não vận động có thể làm suy giảm kiểm soát vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Điều khiển bắp (muscle control): khả năng điều chỉnh bắp.
  • Phối hợp vận động (motor coordination): sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bắp để tạo ra chuyển động.
Các cụm từ liên quan
  • Loss of motor control: mất kiểm soát vận động.

    • A spinal cord injury can lead to loss of motor control. (Chấn thương tủy sống có thể dẫn đến mất kiểm soát vận động.)
  • Motor control disorder: rối loạn kiểm soát vận động.

    • Parkinson's disease is a common motor control disorder. (Bệnh Parkinson một rối loạn kiểm soát vận động phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • "In control of one's movements": kiểm soát được các chuyển động của bản thân.
    • After physical therapy, he regained control of his movements. (Sau khi trị liệu vật , anh ấy đã lấy lại được kiểm soát các chuyển động của mình.)