motor end plate

motor end plate

The motor end plate releases neurotransmitters to stimulate the muscle fiber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảng cuối vận động: "motor end plate" phần đầu tận cùng dẹt của một nơron vận động, chức năng truyền các xung thần kinh từ hệ thần kinh đến , kích thích co lại.
dụ sử dụng
  • (Mảng cuối vận động rất cần thiết cho sự co .)
  • (Tổn thương mảng cuối vận động có thể gây yếu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the motor end plate": tại vị trí mảng cuối vận động.

    • Neurotransmitters are released at the motor end plate to trigger muscle activity. (Các chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng tại mảng cuối vận động để kích hoạt hoạt động của .)
  • "motor end plate potential": điện thế mảng cuối vận động (một dạng tín hiệu điện).

    • The motor end plate potential must reach a threshold to initiate an action potential in the muscle fiber. (Điện thế mảng cuối vận động phải đạt đến ngưỡng để khởi tạo điện thế hoạt động trong sợi .)
Biến thể từ gần giống
  • Neuromuscular junction (n): khớp thần kinh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mảng cuối vận động các cấu trúc liên quan).

    • The neuromuscular junction is where the motor neuron meets the muscle fiber. (Khớp thần kinh nơi nơron vận động gặp sợi .)
  • End plate (n): mảng cuối (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).

    • The end plate is the specialized region of the muscle membrane. (Mảng cuối vùng chuyên biệt của màng .)
Từ đồng nghĩa
  • Myoneural junction: khớp thần kinh (một thuật ngữ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Motor end-plate (viết dấu gạch nối): dạng viết khác, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "motor end plate" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "motor end plate".