motor nerve fiber
Định nghĩa
Danh từ: Sợi thần kinh vận động (motor nerve fiber) là một tế bào thần kinh (nơ-ron) có chức năng dẫn truyền các xung thần kinh từ não hoặc tủy sống ra ngoài đến các cơ quan đích (thường là cơ bắp), nhằm kích thích hoặc điều khiển các hoạt động vận động của cơ thể. Đây là một phần quan trọng của hệ thần kinh vận động, giúp cơ thể thực hiện các chuyển động có ý thức hoặc phản xạ.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi thần kinh vận động mang tín hiệu từ não đến các cơ bắp.)
- (Tổn thương một sợi thần kinh vận động có thể gây liệt ở chi bị ảnh hưởng.)
- (Mỗi sợi thần kinh vận động chịu trách nhiệm chi phối một nhóm sợi cơ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To activate a motor nerve fiber": kích hoạt một sợi thần kinh vận động.
- Electrical stimulation can activate a motor nerve fiber to trigger muscle contraction. (Kích thích điện có thể kích hoạt một sợi thần kinh vận động để gây ra co cơ.)
- "Motor nerve fiber conduction velocity": tốc độ dẫn truyền của sợi thần kinh vận động.
- The conduction velocity of a motor nerve fiber is typically faster than that of a sensory nerve fiber. (Tốc độ dẫn truyền của sợi thần kinh vận động thường nhanh hơn so với sợi thần kinh cảm giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Motor neuron (n): nơ-ron vận động, một tế bào thần kinh có thân nằm trong hệ thần kinh trung ương và sợi trục kéo dài ra ngoại biên.
- A motor neuron consists of a cell body and a motor nerve fiber. (Một nơ-ron vận động bao gồm một thân tế bào và một sợi thần kinh vận động.)
- Motor fiber (n): sợi vận động (dạng rút gọn của motor nerve fiber).
- The motor fiber transmits impulses to the effector organs. (Sợi vận động truyền xung động đến các cơ quan hiệu ứng.)
- Efferent nerve fiber (n): sợi thần kinh ly tâm (tương tự motor nerve fiber, dẫn truyền xung ra ngoài).
- Efferent nerve fibers include both motor and autonomic fibers. (Sợi thần kinh ly tâm bao gồm cả sợi vận động và sợi tự chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Efferent neuron: nơ-ron ly tâm, một tế bào thần kinh dẫn truyền xung từ hệ thần kinh trung ương ra ngoại biên.
- Motor axon: sợi trục vận động, phần dài của nơ-ron vận động dẫn xung thần kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out (to a muscle): thực hiện (chức năng vận động) đến cơ bắp.
- The motor nerve fiber carries out impulses to the muscle for contraction. (Sợi thần kinh vận động thực hiện việc truyền xung động đến cơ để co lại.)
- Transmit to: truyền đến.
- The motor nerve fiber transmits signals to the neuromuscular junction. (Sợi thần kinh vận động truyền tín hiệu đến khớp thần kinh cơ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "motor nerve fiber", nhưng có thể liên quan đến khái niệm rộng hơn) - "To have a nerve": có can đảm, nhưng không áp dụng trực tiếp. - "To lose one's nerve": mất bình tĩnh, không liên quan.