motor neuron

motor neuron

A motor neuron transmits signals to a muscle fiber.

Định nghĩa

Danh từ: Nơron vận động (còn gọi là tế bào thần kinh vận động): một loại tế bào thần kinh chức năng dẫn truyền các xung thần kinh từ não hoặc tủy sống ra ngoài đến các hoặc tuyến, điều khiển các hoạt động vận động của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Tổn thương nơron vận động có thể gây yếu hoặc liệt.)
  • (Não gửi tín hiệu qua nơron vận động để làm cánh tay cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motor neuron disease" (bệnh nơron vận động): một nhóm bệnh thoái hóa thần kinh ảnh hưởng đến các nơron vận động, dẫn đến mất dần khả năng vận động.

    • Amyotrophic lateral sclerosis (ALS) is a common form of motor neuron disease. ( cứng teo một bên (ALS) một dạng phổ biến của bệnh nơron vận động.)
  • "Upper motor neuron" (nơron vận động trên): nơron nằm trong não tủy sống, dẫn truyền tín hiệu từ não xuống tủy sống.

    • Damage to upper motor neurons often results in spasticity. (Tổn thương nơron vận động trên thường dẫn đến co cứng .)
  • "Lower motor neuron" (nơron vận động dưới): nơron nằm trong tủy sống hoặc thân não, dẫn truyền tín hiệu trực tiếp đến .

    • Damage to lower motor neurons causes muscle atrophy. (Tổn thương nơron vận động dưới gây teo .)
Biến thể từ gần giống
  • Motor (adj): thuộc về vận động hoặc chuyển động.
    • Motor skills are essential for daily activities. (Kỹ năng vận động rất cần thiết cho các hoạt động hàng ngày.)
  • Neuron (danh từ): tế bào thần kinh.
    • Each neuron communicates with others through synapses. (Mỗi nơron giao tiếp với các nơron khác qua khớp thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Efferent neuron: nơron ly tâm (tế bào thần kinh dẫn truyền xung từ trung ương thần kinh ra ngoại biên).
  • Motoneuron: một thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa hoàn toàn với "motor neuron".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "motor neuron".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "motor neuron".