motor pool

motor pool

The sergeant checks the readiness of vehicles in the motor pool.

Định nghĩa

Danh từ:
Đội xe cơ giới: "motor pool" chỉ một đội hoặc tập hợp các phương tiện cơ giới (thường xe quân sự hoặc xe của một tổ chức) được quản lý bởi một cơ quan duy nhất sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Đội xe cơ giới của quân đội bao gồm xe tải, xe jeep xe bọc thép.)
  • (Nhân viên có thể đăng ký mượn xe từ đội xe cơ giới của công ty cho các chuyến công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be assigned to the motor pool": được điều động làm việc tại đội xe cơ giới.

    • He was assigned to the motor pool after basic training. (Anh ấy được điều động đến đội xe cơ giới sau khóa huấn luyện cơ bản.)
  • "motor pool vehicle": phương tiện thuộc đội xe cơ giới.

    • All motor pool vehicles must be returned by 5 PM. (Tất cả phương tiện của đội xe cơ giới phải được trả lại trước 5 giờ chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor pool manager (n): người quản lý đội xe cơ giới.

    • The motor pool manager oversees maintenance and scheduling. (Người quản lý đội xe cơ giới giám sát việc bảo dưỡng lập lịch.)
  • Fleet (n): đội xe (thường dùng cho các phương tiện thương mại hoặc quân sự).

    • The company has a large fleet of delivery trucks. (Công ty một đội xe tải giao hàng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vehicle pool: tập hợp phương tiện (thường dùng trong văn cảnh tổ chức).
  • Car pool: nhóm xe chung (thường dùng trong văn cảnh chia sẻ xe đi làm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pool together: gom lại, tập hợp chung.
    • The departments pooled together their vehicles to create a motor pool. (Các phòng ban đã gom xe của họ lại để tạo thành một đội xe cơ giới.)
Thành ngữ liên quan
  • In the motor pool: trong đội xe cơ giới.
    • The mechanic works in the motor pool. (Người thợ máy làm việc trong đội xe cơ giới.)