motor-coach

motor-coach

Passengers boarded the motor-coach for the journey to the historic city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe khách đường dài, xe buýt du lịch: Một loại xe lớn, thoải mái, thường được sử dụng để chở hành khách trong các chuyến đi đường dài, du lịch hoặc các tour hướng dẫn. thường nhiều tiện nghi hơn xe buýt thành phố thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We traveled across the country on a comfortable motor-coach. (Chúng tôi đã đi du lịch xuyên quốc gia trên một chiếc xe khách đường dài thoải mái.)
    • The tour company provided a modern motor-coach for the sightseeing trip. (Công ty du lịch cung cấp một chiếc xe buýt du lịch hiện đại cho chuyến tham quan.)
    • Passengers boarded the motor-coach for the journey to the historic city. (Hành khách lên xe khách cho hành trình tới thành phố lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, vận tải đường bộ các dịch vụ tour trọn gói để nhấn mạnh sự thoải mái phù hợp cho các chuyến đi dài.
Biến thể từ gần giống
  • Coach (n): Từ viết tắt thông dụng của "motor-coach", cùng nghĩa.
    • We went by coach. (Chúng tôi đi bằng xe khách.)
  • Bus (n): Xe buýt. Đây một từ rộng hơn, có thể chỉ cả xe buýt thành phố xe khách đường dài.
  • Tour bus (n): Xe buýt du lịch. Nhấn mạnh mục đích sử dụng cho các tour.
  • Intercity bus (n): Xe buýt liên tỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Long-distance bus: Xe buýt đường dài.
  • Charabanc (, chủ yếu dùngAnh): Xe ngựa/xe khách lớn (nghĩa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "motor-coach")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "motor-coach")