motorcycle cop

motorcycle cop

A motorcycle cop pulls over a speeding car on the highway.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cảnh sát đi xe mô tô ( nhiệm vụ kiểm tra tốc độ của người lái xe ô tô).
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đi xe mô tô đã chặn chiếc xe đang chạy quá tốc độ.)
  • (Ở nhiều thành phố, cảnh sát đi xe mô tô được sử dụng để kiểm soát giao thông truy đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motorcycle cop" thường được dùng không chính thức, thay thế cho thuật ngữ chính thức "motorcycle police officer" (cảnh sát viên đi xe mô tô).
  • Trong ngữ cảnh đặc thù, cụm từ này cũng có thể chỉ bất kỳ cảnh sát nào sử dụng xe mô tô làm phương tiện tuần tra, không chỉ riêng nhiệm vụ kiểm tra tốc độ.
Biến thể từ gần giống
  • Motorcycle police officer (cảnh sát viên đi xe mô tô): thuật ngữ trang trọng hơn.
  • Traffic cop (cảnh sát giao thông): cảnh sát chuyên kiểm soát giao thông, có thể đi bộ, ô tô hoặc xe mô tô.
  • Bike cop (cảnh sát xe đạp/cảnh sát mô tô): từ lóng, thường dùng cho cảnh sát đi xe mô tô.
Từ đồng nghĩa
  • Motorcycle patrol officer (cảnh sát tuần tra mô tô).
  • Highway patrol officer (cảnh sát tuần tra đường cao tốc, thường đi xe mô tô).
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan trực tiếp)
  • "to run a motorcycle cop": (không phổ biến) có thể hiểu vượt qua hoặc trốn tránh cảnh sát đi xe mô tô, nhưng không phải cụm từ chuẩn.
Thành ngữ liên quan
  • "Cop on a bike": thành ngữ lóng, đồng nghĩa với "motorcycle cop", thường dùng trong văn nói hài hước hoặc thân mật.
    • Watch out for the cop on a bike; he's always hiding behind that bridge. (Coi chừng cảnh sát trên xe mô tô; anh ta luôn ẩn nấp sau cây cầu đó.)