motortruck

motortruck

A red motortruck delivers crates to a grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tải: "motortruck" một loại phương tiện cơ giới động cơ, được thiết kế chủ yếu để chở hàng hóa hoặc vật liệu nặng. Từ này thường được dùng để chỉ các loại xe tải lớn, thùng xe phía sau để chứa đồ.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã mua một chiếc xe tải mới để giao hàng.)
  • (Một chiếc xe tải có thể chở nhiều trọng lượng hơn một chiếc xe hơi thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy-duty motortruck": xe tải hạng nặng, chuyên dùng để chở hàng siêu trọng.

    • The construction site uses a heavy-duty motortruck for transporting sand. (Công trường xây dựng sử dụng một chiếc xe tải hạng nặng để vận chuyển cát.)
  • "motortruck fleet": đội xe tải, tập hợp nhiều xe tải của một công ty hoặc tổ chức.

    • The logistics company expanded its motortruck fleet to cover more routes. (Công ty hậu cần đã mở rộng đội xe tải của mình để phủ thêm nhiều tuyến đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor truck (cách viết khác): xe tải (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Truck (n): xe tải (dạng rút gọn phổ biến hơn).
    • He drives a truck for a living. (Anh ấy lái xe tải để kiếm sống.)
  • Motortruck driver (n): tài xế xe tải.
    • A motortruck driver needs a special license. (Một tài xế xe tải cần bằng lái đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lorry: xe tải (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • The lorry was loaded with bricks. (Chiếc xe tải đã được chất đầy gạch.)
  • Hauler: xe chở hàng, xe vận tải.
    • A heavy hauler is used for mining operations. (Một xe chở hàng hạng nặng được sử dụng cho các hoạt động khai thác mỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Truck in: chở vào bằng xe tải.
    • They trucked in supplies for the remote village. (Họ đã chở hàng tiếp tế vào làng xa xôi bằng xe tải.)
  • Truck out: chở ra bằng xe tải.
    • The waste was trucked out to the landfill. (Rác thải đã được chở ra bãi chôn lấp bằng xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • No truck with: không liên quan, không giao dịch với (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến xe tải).
    • I have no truck with dishonest people. (Tôi không liên quan đến những người không trung thực.)
  • Truck it: (không trang trọng) đi bằng xe tải hoặc lái xe tải.
    • Let's truck it to the city instead of flying. (Hãy đi bằng xe tải đến thành phố thay vì bay.)