moucheronner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhảy lên đớp sâu bọ (cá): Hành động của một số loài cá nhảy lên khỏi mặt nước để bắt các loại côn trùng nhỏ bay là đà.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les truches dans cette rivière aiment moucheronner en été. (Những con cá hồi trong con sông này thích nhảy lên đớp sâu bọ vào mùa hè.)
- Regarde ce poisson qui moucheronne à la surface de l'étang. (Hãy nhìn con cá kia đang nhảy lên đớp sâu bọ trên mặt ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về cá và hành vi kiếm ăn đặc trưng của chúng. Nó là một thuật ngữ khá chuyên biệt, thường gặp trong văn bản về câu cá, sinh thái học thủy sinh hoặc các mô tả tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Moucheron (danh từ): con muỗi nhỏ, con dĩn; chỉ chung các loại côn trùng nhỏ bay.
- Un nuage de moucherons. (Một đám mây muỗi nhỏ.)
- Gober (ngoại động từ): nuốt chửng, đớp (thường dùng cho chim/cá ăn côn trùng hoặc mồi nhỏ).
- Le poisson gobe l'insecte. (Con cá đớp con côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Sauter pour attraper des insectes: nhảy lên để bắt côn trùng. (Cụm từ mô tả hành động này một cách chung chung hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- nhảy lên đớp sâu bọ (cá)