mound builder
Định nghĩa
Danh từ: - (Động vật học): Một loài chim thuộc họ Megapodiidae, thường thấy ở Úc và các đảo xung quanh. Chúng được gọi là "chim xây gò" vì tập tính đẻ trứng trong các gò đất hoặc thực vật mục nát, nơi nhiệt từ quá trình phân hủy sẽ ấp trứng. - (Khảo cổ học): Một người hoặc nhóm người thời tiền sử ở châu Mỹ, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, chuyên xây dựng các gò đất (mound) dùng làm nơi chôn cất, đền thờ, hoặc nền móng cho các công trình nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
Động vật học:
- The mound builder uses decaying leaves to incubate its eggs. (Chim xây gò sử dụng lá mục để ấp trứng.)
- Mound builders are known for their unique nesting habits. (Các loài chim xây gò nổi tiếng với tập tính làm tổ độc đáo.)
Khảo cổ học:
- The mound builders of the Mississippi Valley left behind large earthworks. (Những người xây gò ở Thung lũng Mississippi đã để lại các công trình đất lớn.)
- Archaeologists study the artifacts left by ancient mound builders. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật do những người xây gò cổ đại để lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mound builder" có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc lịch sử để chỉ chính xác một nhóm sinh vật hoặc nền văn hóa, không phải là thuật ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Trong khảo cổ học, thuật ngữ này thường đi kèm với các tên gọi cụ thể như "Adena mound builders" hoặc "Hopewell mound builders" để chỉ các nền văn hóa riêng biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Mound (danh từ): gò đất, đống.
- The children built a mound of sand at the beach. (Bọn trẻ xây một gò cát ở bãi biển.)
- Builder (danh từ): người xây dựng, thợ xây.
- He is a skilled builder of houses. (Anh ấy là một thợ xây nhà lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Động vật học: megapode, incubator bird.
- Khảo cổ học: earthwork builder, prehistoric Amerindian (người thổ dân châu Mỹ thời tiền sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mound builder".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "mound builder".