mound over

Định nghĩa

Động từ: "mound over" có nghĩa phủ lên hoặc tạo thành một đống (, ụ) lên trên một vật đó. Hành động này thường liên quan đến việc chất đống vật liệu (như đất, tuyết, rơm) lên bề mặt để tạo thành hình dạng giống như hoặc ụ.

dụ sử dụng
  • (Những người nông dân phủ đất lên hạt giống để bảo vệ chúng.)
  • (Bọn trẻ chất cát thành đống để xây lâu đài.)
  • (Những túp lều có thể được phủ đất lên để tạo thành nơi trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mound over something: dùng để chỉ việc phủ hoặc chất đống lên một vật thể cụ thể.

    • They mounded over the fire pit with rocks. (Họ chất đá lên hố lửa.)
  • Mound over (without object): đôi khi có thể dùng như một động từ nội động từ, nhưng hiếm gặp.

    • The snow mounded over in the driveway. (Tuyết chất thành đống trên đường lái xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Mound (danh từ): , ụ, đống.

    • A small mound of earth marked the grave. (Một đất nhỏ đánh dấu ngôi mộ.)
  • Mound (động từ): chất thành đống, tạo thành .

    • The ants mounded the dirt around their nest. (Kiến chất đất thành đống quanh tổ của chúng.)
  • Mounded (tính từ): được phủ thành đống, dạng .

    • The mounded earth provided insulation. (Lớp đất được phủ thành đống cung cấp cách nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Heap up: chất đống lên.

    • They heaped up the leaves for burning. (Họ chất đống để đốt.)
  • Pile over: phủ lên thành đống.

    • She piled the blankets over the child. ( ấy phủ chăn lên đứa trẻ thành đống.)
  • Cover with a mound: phủ bằng một /ụ.

    • The workers covered the pipe with a mound of gravel. (Công nhân phủ ống bằng một đống sỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mound up: chất thành đống lên, tương tự "mound over".
    • The gardener mounded up the soil around the plants. (Người làm vườn chất đất thành đống quanh cây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "mound over". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nông nghiệp.

mound over
The workers mound over the wooden hut frames with earth and sod.