mount ararat

mount ararat

A small wooden ark rests on the snowy slopes of Mount Ararat.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Núi Ararat một đỉnh núi nổi tiếng trong Kinh Thánh, được cho nơi tàu của đậu lại sau khi nước lụt toàn cầu rút xuống.

dụ sử dụng
  • (Theo Kinh Thánh, tàu của đã đậu lại trên Núi Ararat.)
  • (Núi Ararat nằmphía đông Thổ Nhĩ Kỳ, gần biên giới với Armenia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the search for Mount Ararat": cuộc tìm kiếm Núi Ararat, thường liên quan đến các cuộc thám hiểm khảo cổ học tìm dấu vết tàu -ê.

    • Many explorers have undertaken the search for Mount Ararat to find evidence of the ark. (Nhiều nhà thám hiểm đã thực hiện cuộc tìm kiếm Núi Ararat để tìm bằng chứng về tàu.)
  • "Mount Ararat as a symbol": Núi Ararat như một biểu tượng của hy vọng sự sống sót sau thảm họa.

    • In literature, Mount Ararat often appears as a symbol of salvation. (Trong văn học, Núi Ararat thường xuất hiện như một biểu tượng của sự cứu rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ararat (n): tên gọi tắt của Núi Ararat, cũng có thể dùng để chỉ vùng đất xung quanh.

    • The region of Ararat is known for its rich history. (Vùng Ararat nổi tiếng với lịch sử phong phú của .)
  • Mount Ararat (n): tên đầy đủ, thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo địa .

Từ đồng nghĩa
  • Núi Ararat (n): tên gọi tương tự trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác đây danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mount ararat" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "as old as Mount Ararat": rất cổ xưa, lâu đời.

    • This tradition is as old as Mount Ararat. (Truyền thống này cổ xưa như Núi Ararat.)
  • "to rest on Mount Ararat": (nghĩa bóng) tìm thấy sự an toàn hoặc kết thúc sau một hành trình dài.

    • After years of struggle, his dreams finally rested on Mount Ararat. (Sau nhiều năm đấu tranh, giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã tìm thấy bến đỗ.)