mount athos

mount athos

Mount Athos is a peninsula with many ancient monasteries.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Núi Athos một khu vực tự trịđông bắc Hy Lạp, nơi nhiều tu viện Chính thống giáo Hy Lạp được thành lập từ thế kỷ thứ mười.

dụ sử dụng
  • (Núi Athos một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • (Chỉ du khách nam mới được phép vào Núi Athos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the monastic community of Mount Athos": cộng đồng tu của Núi Athos.
    • The monastic community of Mount Athos has preserved ancient manuscripts. (Cộng đồng tu của Núi Athos đã bảo tồn các bản thảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Athos (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của Núi Athos.
    • Athos is often referred to as the "Holy Mountain". (Athos thường được gọi là "Ngọn núi Thánh".)
Từ đồng nghĩa
  • Holy Mountain: Ngọn núi Thánh (tên gọi khác của Núi Athos).
  • Monastic Republic of Mount Athos: Cộng hòa tu viện Núi Athos.
Các cụm từ liên quan
  • Mount Athos peninsula: bán đảo Núi Athos.
    • The Mount Athos peninsula is located in the Aegean Sea. (Bán đảo Núi Athos nằmbiển Aegean.)
Thành ngữ liên quan
  • Athosian: người thuộc về Núi Athos (dùng để chỉ các tu hoặc cư dân).
    • The Athosian monks lead a life of prayer and work. (Các tu Athos sống một cuộc đời cầu nguyện lao động.)