mount carmel

mount carmel

Mount Carmel rises above the Mediterranean coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Mount Carmel" (Núi Carmel) một dãy núiphía tây bắc Israel, gần bờ biển Địa Trung Hải. Theo Cựu Ước, đây nơi nhà tiên tri Elijah đã đánh bại các thầy tế của thần Baal.

dụ sử dụng
  • (Núi Carmel một địa điểm quan trọng trong lịch sử Kinh Thánh.)
  • (Thành phố Haifa nằm dưới chân Núi Carmel.)
  • (Theo Cựu Ước, Elijah đã đánh bại các thầy tế của thần Baal tại Núi Carmel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mount Carmel" trong ngữ cảnh tôn giáo: Thường được nhắc đến như một biểu tượng của chiến thắng đức tin trước sự thờ phượng sai lầm.

    • The story of Elijah at Mount Carmel is a powerful example of faith. (Câu chuyện về Elijah tại Núi Carmel một dụ mạnh mẽ về đức tin.)
  • "Mount Carmel" trong địa hiện đại: Núi Carmel một khu vực nhiều hang động vườn quốc gia, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên.

    • Tourists often hike in the Mount Carmel National Park. (Du khách thường đi bộ đường dài trong Vườn Quốc gia Núi Carmel.)
Biến thể từ gần giống
  • Carmelite (Danh từ/Tính từ): Liên quan đến dòng tu Carmelite, một dòng tu Công giáo bắt nguồn từ Núi Carmel.

    • The Carmelite order was founded in the 12th century on Mount Carmel. (Dòng tu Carmelite được thành lập vào thế kỷ 12 trên Núi Carmel.)
  • Carmel (Danh từ riêng): Tên gọi rút gọn của Núi Carmel, hoặc một tên địa danh khác ( dụ: Carmel-by-the-Sea ở California).

    • She lives in Carmel, a coastal town in California. ( ấy sống ở Carmel, một thị trấn ven biển ở California.)
Từ đồng nghĩa
  • Núi Carmel (Danh từ riêng): Cách dịch thuần Việt, thường dùng trong văn bản tôn giáo hoặc lịch sử.
    • Núi Carmel nơi Elijah cầu nguyện cho mưa. (Núi Carmel nơi Elijah cầu nguyện cho mưa.)
Các cụm từ liên quan
  • "Mount Carmel range": Dãy núi Carmel.

    • The Mount Carmel range stretches for about 16 miles. (Dãy núi Carmel kéo dài khoảng 16 dặm.)
  • "Battle of Mount Carmel": Trận chiến tại Núi Carmel (ám chỉ cuộc đối đầu giữa Elijah các thầy tế Baal).

    • The Battle of Mount Carmel is a key event in the Book of Kings. (Trận chiến tại Núi Carmel một sự kiện quan trọng trong Sách Các Vua.)
Thành ngữ liên quan
  • "Elijah at Mount Carmel": Thành ngữ ám chỉ một cuộc thử thách đức tin hoặc chiến thắng trước sự chống đối.
    • Facing the board of directors, she felt like Elijah at Mount Carmel. (Đối mặt với hội đồng quản trị, ấy cảm thấy như Elijah tại Núi Carmel.)

Từ chứa "mount carmel"