mount etna

mount etna

Mount Etna rises above the Sicilian landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi Etna: Một ngọn núi lửa không hoạt động (tạm thời) nằm trên đảo Sicilia, Ý. Đây ngọn núi lửa cao nhất châu Âu (khoảng 3.357 mét), lần phun trào cuối cùng được ghi nhận vào năm 1961.

dụ sử dụng
  • (Núi Etna một địa danh nổi tiếng ở Sicilia.)
  • (Du khách thường đến thăm Núi Etna để ngắm các miệng núi lửa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mount Etna" thường được dùng với mạo từ xác định "the" khi nói về núi lửa này, nhưng trong văn cảnh địa , có thể đứng một mình.
    • The eruption of Mount Etna in 1961 was significant. (Vụ phun trào của Núi Etna vào năm 1961 rất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Etna (danh từ riêng): dạng rút gọn của "Mount Etna".
    • Etna is visible from many parts of Sicily. (Etna có thể nhìn thấy từ nhiều vùng của Sicilia.)
  • Etnean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Núi Etna.
    • The Etnean landscape is rugged and beautiful. (Phong cảnh Etnean gồ ghề đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa Etna: cách gọi khác, nhấn mạnh bản chất núi lửa.
  • Etna: tên gọi tắt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • "The slopes of Mount Etna": các sườn núi Etna.
    • Fruit trees grow on the slopes of Mount Etna. (Cây ăn quả mọc trên các sườn núi Etna.)
  • "Mount Etna eruption": vụ phun trào của Núi Etna.
    • The Mount Etna eruption caused ashfall in nearby towns. (Vụ phun trào Núi Etna gây ra tro bụi rơi xuống các thị trấn lân cận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Mount Etna", nhưng thường xuất hiện trong các câu nói về địa hoặc du lịch.

Từ gần giống