mount everest

mount everest

Mount Everest rises majestically against a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Núi Everest (còn gọi là Chomolungma trong tiếng Tây Tạng): một ngọn núi thuộc dãy Himalaya, nằm trên biên giới giữa Nepal Tây Tạng (Trung Quốc). Đây đỉnh núi cao nhất thế giới, với độ cao 8.848 mét (29.028 feet) so với mực nước biển.

dụ sử dụng
  • (Leo núi Everest ước mơ của nhiều nhà leo núi.)
  • (Lần đầu tiên chinh phục thành công núi Everest vào năm 1953 bởi Sir Edmund Hillary Tenzing Norgay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the roof of the world": một cụm từ ẩn dụ chỉ núi Everest, nhấn mạnh vị trí cao nhất của .

    • Mount Everest is often called the roof of the world. (Núi Everest thường được gọi là nóc nhà của thế giới.)
  • "to conquer Mount Everest": chinh phục núi Everest, thường dùng để chỉ việc leo lên đỉnh núi thành công.

    • Many climbers have tried to conquer Mount Everest, but only a few have succeeded. (Nhiều nhà leo núi đã cố gắng chinh phục núi Everest, nhưng chỉ một số ít thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Everest (danh từ riêng): tên gọi tắt của Mount Everest.

    • Everest is a challenging climb. (Everest một cuộc leo núi đầy thử thách.)
  • Everestian (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc liên quan đến núi Everest.

    • The Everestian landscape is breathtaking. (Cảnh quan của núi Everest thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Chomolungma: tên gọi trong tiếng Tây Tạng, nghĩa "Nữ thần Mẹ của Thế giới."
  • Sagarmatha: tên gọi trong tiếng Nepal, nghĩa "Đỉnh trời."
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go up Mount Everest: leo lên núi Everest.

    • They plan to go up Mount Everest next spring. (Họ dự định leo lên núi Everest vào mùa xuân tới.)
  • Come down from Mount Everest: xuống khỏi núi Everest.

    • After a long expedition, they came down from Mount Everest safely. (Sau một cuộc thám hiểm dài, họ đã xuống khỏi núi Everest an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Climbing Mount Everest": một thành ngữ chỉ một nhiệm vụ hoặc thử thách cực kỳ khó khăn.

    • Writing this book is like climbing Mount Everest. (Viết cuốn sách này giống như leo núi Everest vậy.)
  • "The Everest of something": đỉnh cao, thành tựu lớn nhất trong một lĩnh vực nào đó.

    • This project is the Everest of engineering challenges. (Dự án này thử thách kỹ thuật lớn nhất.)