mount logan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Núi Logan: Một đỉnh núi cao thuộc dãy St. Elias ở phía tây nam Lãnh thổ Yukon, Canada, với độ cao 19.850 feet (khoảng 6.050 mét). Đây là ngọn núi cao nhất Canada và cao thứ hai ở Bắc Mỹ (sau Núi Denali).
Ví dụ sử dụng
- (Núi Logan là đỉnh cao nhất ở Canada.)
- (Việc leo Núi Logan đòi hỏi kỹ năng leo núi tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the massif of Mount Logan": khối núi Logan, thường dùng để chỉ toàn bộ dãy núi bao gồm nhiều đỉnh phụ.
- The massif of Mount Logan is a popular destination for experienced climbers. (Khối núi Logan là điểm đến phổ biến cho những người leo núi giàu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Logan (danh từ riêng): Tên gọi tắt của Núi Logan.
- Logan is often referred to as the "King of the Canadian Rockies". (Logan thường được gọi là "Vua của dãy Rockies Canada".)
Từ đồng nghĩa
- Đỉnh núi: peak, summit (trong ngữ cảnh địa lý).
- Ngọn núi cao: mountain (dùng chung, nhưng "Mount Logan" là tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Climb Mount Logan: leo Núi Logan.
- Many mountaineers dream to climb Mount Logan. (Nhiều nhà leo núi mơ ước leo Núi Logan.)
Explore Mount Logan: khám phá Núi Logan.
- Scientists continue to explore Mount Logan's glaciers and ecosystems. (Các nhà khoa học tiếp tục khám phá các sông băng và hệ sinh thái của Núi Logan.)
Thành ngữ liên quan
- "As majestic as Mount Logan": hùng vĩ như Núi Logan (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả vẻ đẹp hoành tráng).
- Her achievements are as majestic as Mount Logan. (Thành tựu của cô ấy hùng vĩ như Núi Logan.)