mount rushmore

mount rushmore

A family looks up at Mount Rushmore on a sunny day.

Định nghĩa

Mount Rushmore (Danh từ riêng):
Một ngọn núidãy Black Hills, bang South Dakota, Hoa Kỳ, nơi các bức tượng bán thân khổng lồ của bốn vị tổng thống Mỹ (George Washington, Thomas Jefferson, Theodore Roosevelt Abraham Lincoln) được chạm khắc vào vách đá. Đây một địa danh lịch sử du lịch nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Mount Rushmore thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
  • (Việc chạm khắc Mount Rushmore mất 14 năm để hoàn thành.)
  • (Chúng tôi đã một chuyến đi gia đình để ngắm Mount Rushmore vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be carved into Mount Rushmore": được chạm khắc vào núi Mount Rushmore (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự vĩ đại hoặc bất tử).
    • His achievements are carved into Mount Rushmore of history. (Thành tựu của ông ấy được khắc vào đỉnh cao lịch sử, như trên Mount Rushmore.)
  • "Mount Rushmore of [lĩnh vực]": cụm từ ẩn dụ chỉ những nhân vật vĩ đại nhất trong một lĩnh vực nào đó.
    • She is on the Mount Rushmore of modern science. ( ấy nằm trong số những nhân vật vĩ đại nhất của khoa học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rushmore (Danh từ riêng, viết tắt thông thường): tên gọi tắt của Mount Rushmore.
    • We visited Rushmore during our road trip. (Chúng tôi đã thăm Rushmore trong chuyến đi đường bộ.)
  • Mount Rushmore National Memorial (Danh từ riêng): tên chính thức của khu tưởng niệm quốc gia này.
Từ đồng nghĩa
  • Địa danh: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng (presidential monument) để mô tả.
  • Biểu tượng: (American icon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Mount Rushmore".

Thành ngữ liên quan
  • "to be on Mount Rushmore": được coi huyền thoại, bất tử trong một lĩnh vực.
    • In the world of basketball, Michael Jordan is on Mount Rushmore. (Trong thế giới bóng rổ, Michael Jordan huyền thoại bất tử.)
  • "to carve one's face on Mount Rushmore": đạt được vinh quang vĩnh cửu.
    • Only a few leaders have carved their faces on Mount Rushmore of history. (Chỉ một số ít nhà lãnh đạo đạt được vinh quang vĩnh cửu trong lịch sử.)

Từ chứa "mount rushmore"